Finance

Danh sách
LINCOLN:NSE
Lincoln Pharmaceuticals Ltd
566,15 ₹
+1,41%
(+7,85) 1 ngày
12 thg 10, 09:19:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LINCOLN...
Mở
556,15 ₹
Cao
572,75 ₹
Thấp
556,15 ₹
Vốn hoá thị trường
11,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,98 N
Khối lượng
546,00
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,76
Cao nhất trong 52 tuần
770,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
440,00 ₹
EPS
48,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
556,15 ₹
Cao
572,75 ₹
Thấp
556,15 ₹
Vốn hoá thị trường
11,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,98 N
Khối lượng
546,00
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,76
Cao nhất trong 52 tuần
770,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
440,00 ₹
EPS
48,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lincoln Pharmaceuticals Limited is an Indian multinational pharmaceutical company headquartered in Ahmedabad, Gujarat, India. The company is engaged in the manufacturing, marketing and distribution of pharmaceutical products. Lincoln Pharmaceuticals is listed on National Stock Exchange of India and Bombay Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Lincoln Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,77 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,66 T
1,87 T
1,77 T
Giá vốn hàng bán
767,46 Tr
759,60 Tr
967,33 Tr
851,43 Tr
Chi phí doanh thu
767,46 Tr
759,60 Tr
967,33 Tr
851,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
303,56 Tr
306,18 Tr
389,12 Tr
333,10 Tr
Chi phí hoạt động
648,09 Tr
704,87 Tr
684,68 Tr
685,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,46 T
1,65 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
218,09 Tr
198,75 Tr
220,76 Tr
235,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,32 Tr
151,46 Tr
-379,32 Tr
242,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
288,11 Tr
347,22 Tr
167,03 Tr
475,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
288,11 Tr
347,22 Tr
146,26 Tr
475,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,27 Tr
61,22 Tr
50,68 Tr
113,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,64%
17,63%
30,34%
23,80%
Chi phí hoạt động khác
308,34 Tr
361,49 Tr
258,73 Tr
313,96 Tr
Thu nhập ròng
199,84 Tr
286,00 Tr
116,35 Tr
362,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,23%
17,20%
6,21%
20,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
82,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,31 Tr
-2,98 Tr
-
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,31 Tr
-2,98 Tr
82,21 Tr
-2,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,19 Tr
37,21 Tr
36,83 Tr
38,84 Tr
EBITDA
253,58 Tr
230,69 Tr
256,62 Tr
271,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google