Finance

Danh sách
LINC:NSE
Linc Ltd
82,00 ₹
+0,56%
(+0,46) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LINC...
Mở
83,50 ₹
Cao
83,99 ₹
Thấp
81,21 ₹
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,86 N
Khối lượng
56,75 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,47
Cao nhất trong 52 tuần
133,38 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
81,00 ₹
EPS
5,30 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
83,50 ₹
Cao
83,99 ₹
Thấp
81,21 ₹
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,86 N
Khối lượng
56,75 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,47
Cao nhất trong 52 tuần
133,38 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
81,00 ₹
EPS
5,30 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Linc Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,29 T
1,38 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
845,15 Tr
782,68 Tr
828,59 Tr
876,42 Tr
Chi phí doanh thu
845,15 Tr
782,68 Tr
828,59 Tr
876,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,97 Tr
225,82 Tr
294,41 Tr
219,57 Tr
Chi phí hoạt động
426,65 Tr
419,91 Tr
407,57 Tr
430,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,20 T
1,24 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,93 Tr
90,27 Tr
140,54 Tr
82,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,95 Tr
22,22 Tr
-52,33 Tr
4,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
117,66 Tr
96,39 Tr
147,58 Tr
81,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,66 Tr
96,39 Tr
121,64 Tr
81,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,30 Tr
27,23 Tr
42,68 Tr
21,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,30%
28,25%
28,92%
25,93%
Chi phí hoạt động khác
172,88 Tr
155,41 Tr
75,90 Tr
172,59 Tr
Thu nhập ròng
84,62 Tr
67,74 Tr
104,60 Tr
58,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,08%
5,24%
7,60%
4,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,45 Tr
-7,80 Tr
-8,65 Tr
-7,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,45 Tr
-7,80 Tr
11,30 Tr
-7,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,80 Tr
38,68 Tr
37,26 Tr
38,51 Tr
EBITDA
156,45 Tr
122,55 Tr
171,35 Tr
120,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google