Finance

Danh sách
LILAK:NASDAQ
Liberty Latin America Ltd Class C
8,24 US$
+0,98%
(+0,080) 1 ngày
8,24 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LILAK...
Mở
8,28 US$
Cao
8,32 US$
Thấp
8,19 US$
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,76 US$
EPS
-0,50 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,50 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
8,28 US$
Cao
8,32 US$
Thấp
8,19 US$
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,76 US$
EPS
-0,50 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,50 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Liberty Latin America Ltd Class C
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhDenver, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weblla.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LILAK trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LILAK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 8,24 US$
9,00 US$ (+9,22%)
Trung bình
9,00 US$ (+9,22%)
Thấp nhất
9,00 US$ (+9,22%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Leonardo Olmos
UBS
Hold
Initiated
9,00 US$
+9,2%
09/03/2026
Michael Rollins
Citi
Hold
Maintained
9,00 US$
+9,2%
08/13/2026
Andres Coello
Scotiabank
Hold
Maintained
5,40 US$
-34,5%
06/18/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,16 T
1,08 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
247,60 Tr
263,30 Tr
235,50 Tr
229,00 Tr
Chi phí doanh thu
247,60 Tr
263,30 Tr
235,50 Tr
229,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,60 Tr
44,40 Tr
40,40 Tr
41,80 Tr
Chi phí hoạt động
659,90 Tr
1,20 T
694,70 Tr
681,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
907,50 Tr
1,46 T
930,20 Tr
910,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,00 Tr
-302,10 Tr
152,60 Tr
192,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,20 Tr
-5,00 Tr
-14,10 Tr
-24,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,80 Tr
23,80 Tr
10,50 Tr
24,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,30 Tr
-403,90 Tr
20,20 Tr
35,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,10 Tr
52,20 Tr
26,70 Tr
34,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-34,75%
219,33%
254,29%
144,17%
Chi phí hoạt động khác
394,70 Tr
896,20 Tr
405,60 Tr
400,40 Tr
Thu nhập ròng
3,30 Tr
-54,80 Tr
-22,70 Tr
-24,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,30%
-4,73%
-2,10%
-2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-164,70 Tr
-100,10 Tr
-164,20 Tr
-142,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-164,70 Tr
-100,10 Tr
-164,20 Tr
-142,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
213,60 Tr
245,00 Tr
217,10 Tr
226,10 Tr
EBITDA
418,60 Tr
-57,10 Tr
369,70 Tr
418,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google