Finance

Danh sách
LILAK:IST
Lila Kagit Sanayi ve Ticaret AS
23,52 TRY
-0,51%
(-0,12) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LILAK...
Mở
23,62 TRY
Cao
23,84 TRY
Thấp
23,38 TRY
Vốn hoá thị trường
13,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,84 Tr
Khối lượng
938,16 N
Cổ tức
6,49%
Cổ tức hằng quý
0,38 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,27
Cao nhất trong 52 tuần
43,86 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
22,84 TRY
EPS
1,77 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
590,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
23,62 TRY
Cao
23,84 TRY
Thấp
23,38 TRY
Vốn hoá thị trường
13,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,84 Tr
Khối lượng
938,16 N
Cổ tức
6,49%
Cổ tức hằng quý
0,38 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,27
Cao nhất trong 52 tuần
43,86 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
22,84 TRY
EPS
1,77 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
590,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lila Kagit Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblilakagit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,19 T
3,50 T
3,41 T
3,86 T
Giá vốn hàng bán
2,19 T
2,53 T
2,33 T
2,76 T
Chi phí doanh thu
2,19 T
2,53 T
2,33 T
2,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
541,16 Tr
620,83 Tr
646,60 Tr
695,90 Tr
Chi phí hoạt động
529,98 Tr
613,75 Tr
644,91 Tr
764,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,72 T
3,14 T
2,97 T
3,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
472,71 Tr
365,50 Tr
441,82 Tr
332,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-476,80 Tr
-449,95 Tr
-877,40 Tr
-365,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
355,68 Tr
217,76 Tr
-124,73 Tr
341,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
355,68 Tr
217,76 Tr
-124,73 Tr
341,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-55,57 Tr
-75,00 Tr
27,66 Tr
-143,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,62%
-34,44%
-22,17%
-41,96%
Chi phí hoạt động khác
-11,18 Tr
-7,08 Tr
-1,69 Tr
68,33 Tr
Thu nhập ròng
411,24 Tr
292,76 Tr
-152,38 Tr
484,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,90%
8,35%
-4,46%
12,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
384,01 Tr
337,18 Tr
301,10 Tr
341,60 Tr
Chi phí lãi suất
-46,10 Tr
-63,47 Tr
-70,34 Tr
-66,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
337,91 Tr
273,70 Tr
230,76 Tr
275,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
673,16 Tr
573,52 Tr
645,80 Tr
567,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-118,09 Tr
-25,17 Tr
-
-533,00 N
Các ứng dụng của Google