Finance

Danh sách
LIKHITHA:NSE
Likhitha Infrastructure Ltd
225,10 ₹
-1,12%
(-2,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIKHITHA...
Mở
227,65 ₹
Cao
229,99 ₹
Thấp
224,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,84 N
Khối lượng
22,91 N
Chỉ số P/E
27,17
Cao nhất trong 52 tuần
272,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
131,45 ₹
EPS
8,28 ₹
Số nhân viên
381
Mở
227,65 ₹
Cao
229,99 ₹
Thấp
224,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,84 N
Khối lượng
22,91 N
Chỉ số P/E
27,17
Cao nhất trong 52 tuần
272,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
131,45 ₹
EPS
8,28 ₹
Số nhân viên
381
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Likhitha Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên381
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,11 T
1,21 T
850,58 Tr
Giá vốn hàng bán
760,40 Tr
884,34 Tr
720,04 Tr
645,04 Tr
Chi phí doanh thu
760,40 Tr
884,34 Tr
720,04 Tr
645,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,50 Tr
60,23 Tr
414,88 Tr
57,68 Tr
Chi phí hoạt động
112,32 Tr
111,43 Tr
435,93 Tr
111,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
872,73 Tr
995,78 Tr
1,16 T
756,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,65 Tr
118,23 Tr
50,94 Tr
93,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,73 Tr
8,12 Tr
-40,04 Tr
13,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
155,58 Tr
123,63 Tr
62,29 Tr
102,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,58 Tr
123,63 Tr
61,77 Tr
102,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,38 Tr
32,26 Tr
21,34 Tr
29,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,96%
26,10%
34,27%
28,84%
Chi phí hoạt động khác
29,73 Tr
32,23 Tr
-4,00 N
38,19 Tr
Thu nhập ròng
115,20 Tr
92,56 Tr
45,87 Tr
73,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,27%
8,31%
3,80%
8,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
50,87 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,80 Tr
-2,72 Tr
-
-4,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,80 Tr
-2,72 Tr
50,87 Tr
-4,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,09 Tr
18,98 Tr
21,05 Tr
16,04 Tr
EBITDA
165,25 Tr
132,23 Tr
67,92 Tr
111,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google