Finance

Danh sách
LIKE:LON
Likewise Group PLC
41,30 GBX
-1,20%
(-0,50) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:26 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIKE...
Vốn hoá thị trường
150,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,11 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
74,01
Cao nhất trong 52 tuần
45,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
19,21 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,23 Tr
Số nhân viên
580
Vốn hoá thị trường
150,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,11 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
74,01
Cao nhất trong 52 tuần
45,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
19,21 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,23 Tr
Số nhân viên
580
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Likewise Group PLC
Giám đốc điều hànhTony Brewer
Số nhân viên580
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,57 Tr
42,57 Tr
44,96 Tr
44,96 Tr
Giá vốn hàng bán
29,40 Tr
29,40 Tr
30,54 Tr
30,54 Tr
Chi phí doanh thu
29,40 Tr
29,40 Tr
30,54 Tr
30,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,68 Tr
11,68 Tr
13,40 Tr
13,40 Tr
Chi phí hoạt động
11,65 Tr
11,65 Tr
13,45 Tr
13,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,05 Tr
41,05 Tr
43,99 Tr
43,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,52 Tr
1,52 Tr
963,66 N
963,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
433,80 N
433,80 N
501,26 N
501,26 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 Tr
1,11 Tr
501,26 N
501,26 N
Chi phí thuế thu nhập
104,24 N
104,24 N
95,24 N
95,24 N
Thuế suất hiệu dụng
24,03%
24,03%
19,00%
19,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
329,56 N
329,56 N
406,02 N
406,02 N
Biên lợi nhuận ròng
0,77%
0,77%
0,90%
0,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,38 N
18,38 N
17,10 N
17,10 N
Chi phí lãi suất
-433,78 N
-433,78 N
-479,51 N
-479,51 N
Chi phí lãi suất ròng
-415,40 N
-415,40 N
-462,41 N
-462,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,90 Tr
3,90 Tr
1,69 Tr
1,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,94 N
-20,94 N
-3,22 N
-3,22 N
Các ứng dụng của Google