Finance

Danh sách
LII:BMV
Lennox International Inc
9.790,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:54:12 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LII...
Vốn hoá thị trường
12,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11.140,60 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
9.667,17 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,28 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
12,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11.140,60 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
9.667,17 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,28 Tr
Số nhân viên
5 N
Hồ sơ
Lennox International Inc. is an American provider of climate control products for the heating, ventilation, and air conditioning and refrigeration markets. Based in Richardson, Texas, the company is 9.8% owned by John W. Norris, III, a descendant of DW Norris, who acquired the company in 1904. The company's largest production facilities are in Saltillo, Mexico, Marshalltown, Iowa, and Orangeburg, South Carolina. Wikipedia
Giới thiệu về Lennox International Inc
Giám đốc điều hànhAlok Maskara
Số nhân viên5,4 N
Ngày thành lập1895
Trụ sở chínhRichardson, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weblennox.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,20 T
1,14 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
958,20 Tr
779,80 Tr
783,80 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
958,20 Tr
779,80 Tr
783,80 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,00 Tr
174,00 Tr
185,70 Tr
183,60 Tr
Chi phí hoạt động
164,10 Tr
179,20 Tr
188,80 Tr
186,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
959,00 Tr
972,60 Tr
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
304,50 Tr
236,00 Tr
162,50 Tr
353,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-400,00 N
-2,30 Tr
-400,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
298,80 Tr
204,60 Tr
146,90 Tr
339,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
299,30 Tr
221,90 Tr
146,80 Tr
339,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,00 Tr
42,50 Tr
29,70 Tr
70,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,74%
20,77%
20,22%
20,79%
Chi phí hoạt động khác
2,10 Tr
5,20 Tr
3,10 Tr
2,70 Tr
Thu nhập ròng
245,80 Tr
162,10 Tr
117,20 Tr
269,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,23%
13,56%
10,32%
17,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,98
4,45
3,35
7,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-10,50 Tr
-21,40 Tr
-15,20 Tr
-14,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,50 Tr
-15,90 Tr
-15,20 Tr
-14,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
331,50 Tr
269,10 Tr
191,70 Tr
385,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-900,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google