Finance

Danh sách
LIFX:OTCMKTS
Life360 Inc. CDI
11,82 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 09:30:19 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIFX...
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,82 US$
Beta
3,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,46 Tr
Số nhân viên
547
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,82 US$
Beta
3,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,46 Tr
Số nhân viên
547
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Life360 Inc. CDI
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên547
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhSan Mateo, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,50 Tr
145,98 Tr
143,12 Tr
158,96 Tr
Giá vốn hàng bán
27,36 Tr
36,32 Tr
32,56 Tr
32,06 Tr
Chi phí doanh thu
27,36 Tr
36,32 Tr
32,56 Tr
32,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,41 Tr
33,34 Tr
39,27 Tr
47,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,03 Tr
67,36 Tr
79,37 Tr
79,56 Tr
Chi phí hoạt động
91,44 Tr
100,70 Tr
118,64 Tr
126,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,81 Tr
137,02 Tr
151,20 Tr
159,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,69 Tr
8,95 Tr
-8,08 Tr
-57,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-502,00 N
122,00 N
-93,00 N
-1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,22 Tr
11,66 Tr
-8,90 Tr
1,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,40 Tr
13,14 Tr
-5,06 Tr
1,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
427,00 N
-117,99 Tr
-11,68 Tr
-3,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,18%
-1.011,87%
131,21%
-366,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,79 Tr
129,66 Tr
2,78 Tr
5,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,87%
88,82%
1,94%
3,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,71 Tr
4,67 Tr
3,82 Tr
4,18 Tr
Chi phí lãi suất
-500,00 N
-600,00 N
-700,00 N
-500,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,21 Tr
4,07 Tr
3,12 Tr
3,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,62 Tr
12,42 Tr
-2,66 Tr
5,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google