Finance

Danh sách
Tại sao LIFE giảm 4,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
LIFE:IDX
MSIG Life Insurance Indonesia Tbk PT
9.900,00 IDR
-4,12%
(-425,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:02:08 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIFE...
Mở
10.250 IDR
Cao
10.250 IDR
Thấp
9.600 IDR
Vốn hoá thị trường
20,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,66 N
Khối lượng
8,70 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
24 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
74,32
Cao nhất trong 52 tuần
13.975 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
5.500 IDR
EPS
133 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
472
Mở
10.250 IDR
Cao
10.250 IDR
Thấp
9.600 IDR
Vốn hoá thị trường
20,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,66 N
Khối lượng
8,70 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
24 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
74,32
Cao nhất trong 52 tuần
13.975 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
5.500 IDR
EPS
133 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
472
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MSIG Life Insurance Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên472
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
700,22 T
715,06 T
648,35 T
670,98 T
Giá vốn hàng bán
511,82 T
469,80 T
485,43 T
486,17 T
Chi phí doanh thu
511,82 T
469,80 T
485,43 T
486,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,73 T
176,00 T
36,80 T
41,92 T
Chi phí hoạt động
113,69 T
192,90 T
67,78 T
90,02 T
Tổng chi phí hoạt động
625,51 T
662,70 T
553,22 T
576,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,71 T
52,36 T
95,14 T
94,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,33 T
13,24 T
-
30,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
88,06 T
50,24 T
94,23 T
126,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,04 T
65,60 T
95,14 T
125,20 T
Chi phí thuế thu nhập
19,41 T
19,77 T
19,78 T
20,29 T
Thuế suất hiệu dụng
22,05%
39,35%
20,99%
16,05%
Chi phí hoạt động khác
81,96 T
16,91 T
30,98 T
48,09 T
Thu nhập ròng
68,65 T
30,47 T
74,45 T
106,15 T
Biên lợi nhuận ròng
9,80%
4,26%
11,48%
15,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,60 T
56,66 T
99,57 T
99,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google