Finance

Danh sách
Tại sao LIFCO-B tăng 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
LIFCO-B:STO
Lifco AB (publ)
325,80 SEK
+2,07%
(+6,60) 1 ngày
14 thg 10, 16:46:51 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIFCO-B...
Mở
322,00 SEK
Cao
326,40 SEK
Thấp
320,20 SEK
Vốn hoá thị trường
138,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
370,77 N
Khối lượng
191,19 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,68 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
38,42
Cao nhất trong 52 tuần
388,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
268,20 SEK
EPS
8,48 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
423,84 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
322,00 SEK
Cao
326,40 SEK
Thấp
320,20 SEK
Vốn hoá thị trường
138,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
370,77 N
Khối lượng
191,19 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,68 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
38,42
Cao nhất trong 52 tuần
388,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
268,20 SEK
EPS
8,48 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
423,84 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
17 phút trước
Lifco stock has a 38.42 price-to-earnings ratio
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
8 giờ trước
Lifco stock pre-market at EUR 28.67
Giới thiệu về Lifco AB (publ)
Giám đốc điều hànhPer Waldemarson
Số nhân viên8,14 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblifco.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,84 T
7,53 T
7,19 T
7,70 T
Giá vốn hàng bán
3,85 T
4,24 T
4,00 T
4,26 T
Chi phí doanh thu
3,85 T
4,24 T
4,00 T
4,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,00 Tr
68,00 Tr
65,00 Tr
72,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 T
1,86 T
1,82 T
1,88 T
Chi phí hoạt động
1,74 T
1,86 T
1,89 T
1,94 T
Tổng chi phí hoạt động
5,59 T
6,10 T
5,88 T
6,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,26 T
1,43 T
1,30 T
1,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-3,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,32 T
1,22 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,15 T
1,33 T
1,23 T
1,40 T
Chi phí thuế thu nhập
224,00 Tr
274,00 Tr
311,00 Tr
354,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,93%
20,76%
25,49%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
-8,00 Tr
-70,00 Tr
4,00 Tr
-7,00 Tr
Thu nhập ròng
892,00 Tr
1,04 T
899,00 Tr
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
13,04%
13,78%
12,51%
13,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,00
2,29
1,99
2,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
47,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-111,00 Tr
-91,00 Tr
-80,00 Tr
-91,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,00 Tr
-44,00 Tr
-80,00 Tr
-91,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,73 T
1,60 T
1,78 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google