Trang chủLIF • TSE
add
Labrador Iron Ore Royalty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
29,61 $
Mức chênh lệch một ngày
29,02 $ - 29,95 $
Phạm vi một năm
25,85 $ - 31,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 T CAD
Số lượng trung bình
304,51 N
Tỷ số P/E
18,90
Tỷ lệ cổ tức
4,04%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,46 Tr | -30,17% |
Chi phí hoạt động | 8,62 Tr | -28,36% |
Thu nhập ròng | 22,20 Tr | -30,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,25 | -0,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | -31,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,57 Tr | -65,56% |
Tổng tài sản | 809,43 Tr | -3,19% |
Tổng nợ | 164,22 Tr | -15,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 645,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,20 Tr | -30,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,86 Tr | -53,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,60 Tr | 42,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,74 Tr | -285,28% |
Dòng tiền tự do | 16,73 Tr | -33,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4