Finance

Danh sách
LIDFA:IST
Lider Faktoring AS
1,58 TRY
-0,63%
(-0,0100) 1 ngày
25 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIDFA...
Mở
1,59 TRY
Cao
1,63 TRY
Thấp
1,55 TRY
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,74 Tr
Khối lượng
7,41 Tr
Cổ tức
6,53%
Cổ tức hằng quý
0,03 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2,56
Cao nhất trong 52 tuần
2,62 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 TRY
EPS
0,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
161
Mở
1,59 TRY
Cao
1,63 TRY
Thấp
1,55 TRY
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,74 Tr
Khối lượng
7,41 Tr
Cổ tức
6,53%
Cổ tức hằng quý
0,03 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2,56
Cao nhất trong 52 tuần
2,62 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 TRY
EPS
0,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
161
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lider Faktoring AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên161
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,24 T
1,51 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
930,98 Tr
925,13 Tr
1,16 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
930,98 Tr
925,13 Tr
1,16 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,98 Tr
143,44 Tr
204,86 Tr
226,98 Tr
Chi phí hoạt động
17,45 Tr
86,23 Tr
171,66 Tr
37,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
948,43 Tr
1,01 T
1,33 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
318,22 Tr
228,13 Tr
185,82 Tr
347,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
359,92 Tr
440,10 Tr
384,39 Tr
413,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
359,92 Tr
440,10 Tr
384,39 Tr
413,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,69 Tr
128,76 Tr
114,29 Tr
124,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,92%
29,26%
29,73%
30,12%
Chi phí hoạt động khác
-117,53 Tr
-57,22 Tr
-33,20 Tr
-189,78 Tr
Thu nhập ròng
252,23 Tr
311,34 Tr
270,10 Tr
288,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,91%
25,12%
17,84%
17,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,89 Tr
198,37 Tr
185,95 Tr
40,86 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
30,89 Tr
198,37 Tr
185,95 Tr
40,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
321,40 Tr
231,09 Tr
189,24 Tr
350,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google