Finance

Danh sách
Tại sao LICHSGFIN tăng 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
LICHSGFIN:NSE
LIC Housing Finance Ltd
568,00 ₹
+2,96%
(+16,35) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LICHSGFIN...
Mở
550,00 ₹
Cao
568,00 ₹
Thấp
548,20 ₹
Vốn hoá thị trường
311,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 Tr
Khối lượng
3,55 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,44
Cao nhất trong 52 tuần
598,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
458,90 ₹
EPS
104,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
504,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
550,00 ₹
Cao
568,00 ₹
Thấp
548,20 ₹
Vốn hoá thị trường
311,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 Tr
Khối lượng
3,55 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,44
Cao nhất trong 52 tuần
598,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
458,90 ₹
EPS
104,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
504,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LIC Housing Finance Limited is the largest Housing Finance Company in India, with a registered corporate office in Mumbai. It is a deposit-taking housing finance company, and it is a subsidiary of LIC, mostly providing long-term financing to people who purchase or construct residential houses or flats. It also finances the repair and renovation of existing residences and gives loans to businesses to purchase or construct clinics, nursing homes, diagnostic centres, office space, or equipment. Wikipedia
Giới thiệu về LIC Housing Finance Ltd
Giám đốc điều hànhT Adhikari
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập19 thg 6, 1989
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
27,06 ₹ / 27,31 ₹
-0,92%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
23,03 T / 23,22 T
-0,82%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,18 T
21,20 T
22,83 T
23,03 T
Giá vốn hàng bán
292,30 Tr
234,80 Tr
965,90 Tr
217,70 Tr
Chi phí doanh thu
292,30 Tr
234,80 Tr
965,90 Tr
217,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,61 T
1,92 T
2,45 T
2,00 T
Chi phí hoạt động
2,85 T
3,35 T
3,40 T
3,83 T
Tổng chi phí hoạt động
3,15 T
3,58 T
4,37 T
4,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,03 T
17,62 T
18,46 T
18,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,03 T
17,62 T
19,33 T
19,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,03 T
17,62 T
18,48 T
19,01 T
Chi phí thuế thu nhập
3,54 T
3,64 T
4,41 T
4,02 T
Thuế suất hiệu dụng
20,77%
20,66%
22,80%
21,15%
Chi phí hoạt động khác
922,70 Tr
1,10 T
644,20 Tr
1,52 T
Thu nhập ròng
13,49 T
13,98 T
14,93 T
14,99 T
Biên lợi nhuận ròng
66,88%
65,95%
65,37%
65,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
24,61
25,16
27,22
27,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
323,30 Tr
335,50 Tr
309,40 Tr
301,50 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google