Finance

Danh sách
LIBERTSHOE:NSE
Liberty Shoes Ltd
210,90 ₹
+0,87%
(+1,82) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIBERTSHOE...
Mở
210,01 ₹
Cao
212,39 ₹
Thấp
208,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,14 N
Khối lượng
20,16 N
Chỉ số P/E
42,07
Cao nhất trong 52 tuần
344,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
207,51 ₹
EPS
5,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
210,01 ₹
Cao
212,39 ₹
Thấp
208,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,14 N
Khối lượng
20,16 N
Chỉ số P/E
42,07
Cao nhất trong 52 tuần
344,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
207,51 ₹
EPS
5,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Liberty Shoes is an Indian multinational footwear company, based in Karnal, Haryana. Founded in 1954, the company operates multi-brand outlets and showrooms in India, with 50 showrooms located outside India. Liberty has six manufacturing facilities–two in Gharaunda and Liberty Puram, where its primary and the largest manufacturing units are situated, Paonta Sahib, and two in Roorkee. Wikipedia
Giới thiệu về Liberty Shoes Ltd
Giám đốc điều hànhAdesh Gupta
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 T
1,81 T
2,12 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
777,47 Tr
860,16 Tr
1,18 T
766,77 Tr
Chi phí doanh thu
777,47 Tr
860,16 Tr
1,18 T
766,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
363,87 Tr
366,45 Tr
715,51 Tr
381,07 Tr
Chi phí hoạt động
894,92 Tr
899,58 Tr
837,13 Tr
876,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,67 T
1,76 T
2,02 T
1,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,96 Tr
49,48 Tr
102,34 Tr
55,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
461,00 N
416,00 N
-10,73 Tr
240,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,64 Tr
11,19 Tr
62,75 Tr
11,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,49 Tr
11,72 Tr
61,28 Tr
12,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,90 Tr
5,28 Tr
9,77 Tr
4,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,59%
47,15%
15,57%
40,02%
Chi phí hoạt động khác
449,54 Tr
450,22 Tr
-11,33 Tr
415,69 Tr
Thu nhập ròng
19,73 Tr
5,91 Tr
52,98 Tr
6,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
0,33%
2,50%
0,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-39,93 Tr
-38,17 Tr
-35,33 Tr
-42,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,93 Tr
-38,17 Tr
-30,33 Tr
-42,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,51 Tr
82,90 Tr
97,33 Tr
79,87 Tr
EBITDA
149,97 Tr
82,58 Tr
137,61 Tr
140,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google