Finance

Danh sách
Tại sao LIAB tăng 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
LIAB:STO
Lindab International AB
127,00 SEK
+2,67%
(+3,30) 1 ngày
30 thg 9, 10:07:01 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIAB...
Mở
123,60 SEK
Cao
127,40 SEK
Thấp
123,60 SEK
Vốn hoá thị trường
10,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,80 N
Khối lượng
18,11 N
Cổ tức
4,41%
Cổ tức hằng quý
1,40 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
246,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
117,90 SEK
EPS
8,90 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,84 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
123,60 SEK
Cao
127,40 SEK
Thấp
123,60 SEK
Vốn hoá thị trường
10,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,80 N
Khối lượng
18,11 N
Cổ tức
4,41%
Cổ tức hằng quý
1,40 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
246,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
117,90 SEK
EPS
8,90 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,84 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Lindab International AB
Giám đốc điều hànhOla Ringdahl
Số nhân viên4,92 N
Ngày thành lập6 thg 2, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,25 T
3,13 T
3,00 T
3,31 T
Giá vốn hàng bán
2,32 T
2,26 T
2,14 T
2,39 T
Chi phí doanh thu
2,32 T
2,26 T
2,14 T
2,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,00 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
24,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
609,00 Tr
682,00 Tr
661,00 Tr
670,00 Tr
Chi phí hoạt động
445,00 Tr
858,00 Tr
675,00 Tr
697,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,76 T
3,12 T
2,82 T
3,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
491,00 Tr
17,00 Tr
188,00 Tr
218,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-11,00 Tr
-60,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
435,00 Tr
47,00 Tr
79,00 Tr
171,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
435,00 Tr
-30,00 Tr
79,00 Tr
171,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
6,00 Tr
-29,00 Tr
34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,05%
12,77%
-36,71%
19,88%
Chi phí hoạt động khác
-185,00 Tr
153,00 Tr
-9,00 Tr
3,00 Tr
Thu nhập ròng
400,00 Tr
41,00 Tr
108,00 Tr
137,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,30%
1,31%
3,60%
4,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,29
1,73
1,41
1,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-59,00 Tr
-47,00 Tr
-50,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,00 Tr
-43,00 Tr
-49,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
566,00 Tr
31,00 Tr
257,00 Tr
289,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,00 Tr
10,00 Tr
-1,00 Tr
-21,00 Tr
Các ứng dụng của Google