Finance

Danh sách
LHSC:BKK
LH Shppng Cntrs Lshld Rl stt nvstmnt Trs
15,60 ฿
+1,96%
(+0,30) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LHSC...
Mở
15,30 ฿
Cao
15,60 ฿
Thấp
15,20 ฿
Vốn hoá thị trường
11,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
247,63 N
Khối lượng
358,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
778,06 Tr
Mở
15,30 ฿
Cao
15,60 ฿
Thấp
15,20 ฿
Vốn hoá thị trường
11,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
247,63 N
Khối lượng
358,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
778,06 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LH Shppng Cntrs Lshld Rl stt nvstmnt Trs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập22 thg 12, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblhscreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
661,76 Tr
707,15 Tr
705,72 Tr
681,00 Tr
Giá vốn hàng bán
247,57 Tr
286,00 Tr
257,80 Tr
262,31 Tr
Chi phí doanh thu
247,57 Tr
286,00 Tr
257,80 Tr
262,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,73 Tr
99,13 Tr
84,96 Tr
81,72 Tr
Chi phí hoạt động
80,73 Tr
99,13 Tr
84,96 Tr
81,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
328,30 Tr
385,14 Tr
342,76 Tr
344,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
333,46 Tr
322,01 Tr
362,96 Tr
336,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
458,47 Tr
234,91 Tr
306,01 Tr
292,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
301,24 Tr
290,88 Tr
333,78 Tr
307,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
458,47 Tr
234,91 Tr
306,01 Tr
292,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
69,28%
33,22%
43,36%
42,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,43
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-32,22 Tr
-31,13 Tr
-29,18 Tr
-29,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,22 Tr
-31,13 Tr
-29,18 Tr
-29,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google