Finance

Danh sách
LHC:JSE
Life Healthcare Group Holdings Ltd
1.163,00 ZAC
-0,26%
(-3,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:16 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LHC...
Mở
1.175,00 ZAC
Cao
1.175,00 ZAC
Thấp
1.159,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
16,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 Tr
Khối lượng
515,37 N
Cổ tức
4,99%
Cổ tức hằng quý
14,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.302,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 ZAC
EPS
4,78 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
17 N
Mở
1.175,00 ZAC
Cao
1.175,00 ZAC
Thấp
1.159,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
16,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 Tr
Khối lượng
515,37 N
Cổ tức
4,99%
Cổ tức hằng quý
14,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.302,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 ZAC
EPS
4,78 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Life Healthcare Group is a South African private hospital group, founded in 1983. Headquartered in Johannesburg, the group is focused on Southern Africa, operates 75 main private healthcare facilities, numerous additional clinics and other healthcare facilities, and employs over 16,500 people as of 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Life Healthcare Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhPeter Wharton-Hood
Số nhân viên16,5 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (ZAR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (ZAR)
6,28 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,56 T
6,56 T
6,28 T
6,28 T
Giá vốn hàng bán
4,73 T
4,73 T
4,53 T
4,53 T
Chi phí doanh thu
4,73 T
4,73 T
4,53 T
4,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
615,50 Tr
615,50 Tr
449,50 Tr
449,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,15 T
1,11 T
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
5,88 T
5,88 T
5,64 T
5,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
677,00 Tr
677,00 Tr
644,50 Tr
644,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,50 Tr
-37,50 Tr
-28,00 Tr
-28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
584,50 Tr
584,50 Tr
549,50 Tr
549,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
663,00 Tr
663,00 Tr
570,00 Tr
570,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
208,00 Tr
208,00 Tr
158,50 Tr
158,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,59%
35,59%
28,84%
28,84%
Chi phí hoạt động khác
158,00 Tr
158,00 Tr
245,00 Tr
245,00 Tr
Thu nhập ròng
3,04 T
3,04 T
385,50 Tr
385,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,38%
46,38%
6,14%
6,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,50 Tr
50,50 Tr
40,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-91,00 Tr
-91,00 Tr
-84,50 Tr
-84,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,50 Tr
-40,50 Tr
-44,50 Tr
-44,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
273,00 Tr
273,00 Tr
286,50 Tr
286,50 Tr
EBITDA
849,00 Tr
849,00 Tr
978,00 Tr
978,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,00 Tr
-27,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google