Finance

Danh sách
LHA:FRA
Deutsche Lufthansa AG
7,62 €
+0,26%
(+0,020) 1 ngày
2 thg 10, 09:09:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LHA...
Mở
7,59 €
Cao
7,62 €
Thấp
7,59 €
Vốn hoá thị trường
9,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,93 N
Khối lượng
1,06 N
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,52
Cao nhất trong 52 tuần
10,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 €
EPS
0,56 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,21 Tr
Số nhân viên
103 N
Mở
7,59 €
Cao
7,62 €
Thấp
7,59 €
Vốn hoá thị trường
9,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,93 N
Khối lượng
1,06 N
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,52
Cao nhất trong 52 tuần
10,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 €
EPS
0,56 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,21 Tr
Số nhân viên
103 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deutsche Lufthansa AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên103 N
Ngày thành lập6 thg 1, 1953
Trụ sở chínhKöln, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,20 T
10,08 T
8,75 T
11,14 T
Giá vốn hàng bán
8,54 T
8,13 T
7,79 T
9,31 T
Chi phí doanh thu
8,54 T
8,13 T
7,79 T
9,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
324,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,81 T
1,76 T
1,92 T
2,00 T
Tổng chi phí hoạt động
10,34 T
9,90 T
9,71 T
11,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
854,00 Tr
182,00 Tr
-962,00 Tr
-169,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
389,00 Tr
-59,00 Tr
405,00 Tr
430,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,34 T
466,00 Tr
-578,00 Tr
213,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,34 T
367,00 Tr
-705,00 Tr
213,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
361,00 Tr
214,00 Tr
84,00 Tr
81,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,00%
45,92%
-14,53%
38,03%
Chi phí hoạt động khác
1,21 T
859,00 Tr
1,30 T
1,28 T
Thu nhập ròng
966,00 Tr
246,00 Tr
-665,00 Tr
123,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,63%
2,44%
-7,60%
1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,00 Tr
67,00 Tr
39,00 Tr
67,00 Tr
Chi phí lãi suất
-123,00 Tr
-41,00 Tr
-116,00 Tr
-118,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 Tr
26,00 Tr
-77,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
596,00 Tr
581,00 Tr
619,00 Tr
719,00 Tr
EBITDA
1,45 T
296,00 Tr
-343,00 Tr
550,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 Tr
-78,00 Tr
-159,00 Tr
-3,00 Tr
Các ứng dụng của Google