Finance

Danh sách
LH:BKK
Land and Houses PCL
3,46 ฿
-1,70%
(-0,060) 1 ngày
14 thg 10, 16:12:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LH...
Mở
3,42 ฿
Cao
3,46 ฿
Thấp
3,40 ฿
Vốn hoá thị trường
42,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,79 Tr
Khối lượng
12,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,95 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3,42 ฿
Cao
3,46 ฿
Thấp
3,40 ฿
Vốn hoá thị trường
42,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,79 Tr
Khối lượng
12,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,95 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Land and Houses Public Company Limited is a large real-estate based company in Thailand. It was established in 1983 by Ms Piangjai Harnpanij and her son, Mr Anant Asavabhokhin. The company became listed on the Stock Exchange of Thailand in 1991. As of end 2019, Mr Anant Asavabhokin and his family comprised the largest shareholder group, holding 30.73% of the shares. Wikipedia
Giới thiệu về Land and Houses PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập30 thg 8, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblh.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,22 T
5,66 T
4,69 T
4,57 T
Giá vốn hàng bán
3,78 T
4,08 T
3,41 T
3,45 T
Chi phí doanh thu
3,78 T
4,08 T
3,41 T
3,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
905,17 Tr
1,01 T
939,70 Tr
821,23 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,14 T
1,02 T
912,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,80 T
5,21 T
4,43 T
4,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
423,55 Tr
448,29 Tr
261,80 Tr
210,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,35 Tr
-36,72 Tr
-214,29 Tr
-106,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
804,02 Tr
772,50 Tr
708,17 Tr
582,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
804,02 Tr
870,23 Tr
708,17 Tr
582,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,92 Tr
46,92 Tr
15,25 Tr
55,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,98%
6,07%
2,15%
9,45%
Chi phí hoạt động khác
118,56 Tr
126,25 Tr
82,85 Tr
91,72 Tr
Thu nhập ròng
786,62 Tr
717,14 Tr
694,80 Tr
525,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,06%
12,66%
14,81%
11,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,05
0,08
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,76 Tr
59,15 Tr
52,40 Tr
30,71 Tr
Chi phí lãi suất
-494,91 Tr
-456,64 Tr
-467,05 Tr
-447,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-418,15 Tr
-397,48 Tr
-414,65 Tr
-416,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
544,32 Tr
571,52 Tr
386,65 Tr
340,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,26 Tr
-11,33 Tr
27,22 Tr
436,00 N
Các ứng dụng của Google