Finance

Danh sách
Tại sao LGVN giảm 3,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
LGVN:NASDAQ
Longeveron Inc
2,59 US$
-3,72%
(-0,10) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LGVN...
Mở
2,72 US$
Cao
2,74 US$
Thấp
2,52 US$
Vốn hoá thị trường
8,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
322,37 N
Khối lượng
72,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 US$
EPS
-10,26 US$
Beta
-0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,04 Tr
Số nhân viên
38
Mở
2,72 US$
Cao
2,74 US$
Thấp
2,52 US$
Vốn hoá thị trường
8,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
322,37 N
Khối lượng
72,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 US$
EPS
-10,26 US$
Beta
-0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,04 Tr
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Longeveron Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhMiami, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LGVN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LGVN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2,59 US$
30,00 US$ (+1.058,30%)
Trung bình
30,00 US$ (+1.058,30%)
Thấp nhất
30,00 US$ (+1.058,30%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Okunewitch
Maxim Group
Hold
Maintained
-
-
09/18/2026
Boobalan Pachaiyappan
Roth MKM
Buy
Maintained
30,00 US$
+1.058,3%
08/19/2026
Ram Selvaraju
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
8,00 US$
+208,9%
05/14/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,00 N
365,00 N
398,00 N
287,00 N
Giá vốn hàng bán
12,00 N
108,00 N
134,00 N
105,00 N
Chi phí doanh thu
12,00 N
108,00 N
134,00 N
105,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,85 Tr
2,72 Tr
2,12 Tr
3,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,58 Tr
2,94 Tr
2,72 Tr
3,16 Tr
Chi phí hoạt động
7,44 Tr
5,66 Tr
4,84 Tr
6,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,45 Tr
5,76 Tr
4,97 Tr
6,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,31 Tr
-5,40 Tr
-4,58 Tr
-6,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 N
-648,00 N
39,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,22 Tr
-5,44 Tr
-4,74 Tr
-6,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,22 Tr
-5,65 Tr
-4,54 Tr
-6,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,22 Tr
-5,44 Tr
-4,74 Tr
-6,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5.270,80%
-1.491,51%
-1.189,95%
-2.116,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
400,00 N
-
98,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
100,00 N
400,00 N
-
98,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,05 Tr
-5,12 Tr
-4,32 Tr
-5,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
97,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google