Finance

Danh sách
Tại sao LGSXY tăng 3,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
LGSXY:OTCMKTS
LIGHT S A SPONSORED Brazil ADR
1,26 US$
+3,28%
(+0,040) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LGSXY...
Mở
1,23 US$
Cao
1,31 US$
Thấp
1,13 US$
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 N
Khối lượng
2,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
805,34 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
1,23 US$
Cao
1,31 US$
Thấp
1,13 US$
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 N
Khối lượng
2,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
805,34 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Light-Serviços de Electricidade S.A., known commonly as Light S.A. is a private sector public utility company of Rio de Janeiro, Brazil. Founded in 1904 in Toronto, Ontario, Canada by The Rio de Janeiro Tramway, Light and Power Co. Ltd., it was authorized to operate in Brazil in 1905. Research activities of generation, distribution and sale of electricity and each of these areas is represented by a different company. Currently the controlling stake in Light is owned by CEMIG, an electric company based in Belo Horizonte. Wikipedia
Giới thiệu về LIGHT S A SPONSORED Brazil ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,83 N
Ngày thành lập1904
Trụ sở chínhRio De Janeiro, Rio de Janeiro, Brazil
Lĩnh vực-
Trang weblight.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,63 T
4,17 T
4,05 T
3,80 T
Giá vốn hàng bán
3,34 T
3,83 T
3,55 T
3,25 T
Chi phí doanh thu
3,34 T
3,83 T
3,55 T
3,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
175,49 Tr
57,62 Tr
355,50 Tr
230,95 Tr
Chi phí hoạt động
26,06 Tr
-43,72 Tr
296,29 Tr
541,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,37 T
3,79 T
3,85 T
3,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
261,59 Tr
378,29 Tr
197,51 Tr
1,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-157,99 Tr
-105,19 Tr
-116,54 Tr
-111,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,53 Tr
-110,96 Tr
38,14 Tr
-394,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,53 Tr
-28,02 Tr
30,66 Tr
-333,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,91 Tr
76,37 Tr
-2,78 T
-142,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,95%
-68,83%
-7.298,52%
36,12%
Chi phí hoạt động khác
-149,43 Tr
-101,34 Tr
-59,21 Tr
310,08 Tr
Thu nhập ròng
32,62 Tr
-187,32 Tr
2,82 T
-252,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,90%
-4,50%
69,73%
-6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
103,59 Tr
134,01 Tr
67,68 Tr
65,82 Tr
Chi phí lãi suất
-115,41 Tr
-202,36 Tr
-105,28 Tr
-132,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,82 Tr
-68,35 Tr
-37,60 Tr
-66,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
475,34 Tr
592,84 Tr
414,28 Tr
266,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,30 Tr
9,77 Tr
27,02 Tr
20,66 Tr
Các ứng dụng của Google