Finance

Danh sách
Tại sao LGO giảm 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
LGO:NASDAQ
Largo Inc
0,46 US$
-4,71%
(-0,023) 1 ngày
1 thg 10, 11:16:41 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LGO...
Mở
0,49 US$
Cao
0,49 US$
Thấp
0,46 US$
Vốn hoá thị trường
69,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
909,00 N
Khối lượng
413,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,33 Tr
Số nhân viên
500
Mở
0,49 US$
Cao
0,49 US$
Thấp
0,46 US$
Vốn hoá thị trường
69,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
909,00 N
Khối lượng
413,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,33 Tr
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Largo Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên500
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang weblargoinc.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
61,06 Tr / 54,22 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,26 Tr
22,27 Tr
27,53 Tr
44,00 Tr
Giá vốn hàng bán
30,60 Tr
46,10 Tr
32,67 Tr
41,10 Tr
Chi phí doanh thu
30,60 Tr
46,10 Tr
32,67 Tr
41,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,18 Tr
8,00 Tr
4,55 Tr
5,37 Tr
Chi phí hoạt động
5,11 Tr
9,10 Tr
148,00 N
7,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,70 Tr
55,20 Tr
32,82 Tr
48,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,44 Tr
-32,93 Tr
-5,29 Tr
-4,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,43 Tr
-22,09 Tr
-4,58 Tr
-16,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,68 Tr
-42,32 Tr
-2,66 Tr
-9,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,19 Tr
-4,92 Tr
149,00 N
6,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-251,20%
22,29%
-3,25%
-38,51%
Chi phí hoạt động khác
35,00 N
35,00 N
37,00 N
41,00 N
Thu nhập ròng
-36,56 Tr
-17,28 Tr
-6,29 Tr
-21,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-109,89%
-77,59%
-22,85%
-49,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 N
86,00 N
8,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,05 Tr
-3,92 Tr
-3,47 Tr
-3,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,03 Tr
-3,84 Tr
-3,46 Tr
-3,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-569,00 N
-
-
EBITDA
2,86 Tr
-26,97 Tr
-3,01 Tr
3,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,84 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google