Finance

Danh sách
LGMS:KLSE
LGMS Bhd
0,50 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LGMS...
Mở
0,50 MYR
Cao
0,50 MYR
Thấp
0,50 MYR
Vốn hoá thị trường
228,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
865,78 N
Khối lượng
587,00 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,36
Cao nhất trong 52 tuần
0,86 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
456,00 Tr
Số nhân viên
158
Mở
0,50 MYR
Cao
0,50 MYR
Thấp
0,50 MYR
Vốn hoá thị trường
228,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
865,78 N
Khối lượng
587,00 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,36
Cao nhất trong 52 tuần
0,86 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
456,00 Tr
Số nhân viên
158
Giới thiệu về LGMS Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên158
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang weblgms.global
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,08 Tr
14,00 Tr
11,21 Tr
10,41 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,28 Tr
7,46 Tr
6,87 Tr
7,04 Tr
Chi phí hoạt động
8,14 Tr
9,50 Tr
8,34 Tr
8,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,14 Tr
9,50 Tr
8,34 Tr
8,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,93 Tr
4,50 Tr
2,88 Tr
1,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
322,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,01 Tr
5,00 Tr
2,98 Tr
2,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,01 Tr
5,00 Tr
2,98 Tr
2,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
629,00 N
1,13 Tr
786,00 N
514,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,89%
22,61%
26,34%
22,72%
Chi phí hoạt động khác
1,51 Tr
1,64 Tr
1,03 Tr
1,21 Tr
Thu nhập ròng
2,38 Tr
3,87 Tr
2,20 Tr
1,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,51%
27,65%
19,60%
16,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,00 N
166,00 N
63,00 N
180,00 N
Chi phí lãi suất
-8,00 N
-30,00 N
-11,00 N
-8,00 N
Chi phí lãi suất ròng
60,00 N
136,00 N
52,00 N
172,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
355,00 N
517,00 N
434,00 N
425,00 N
EBITDA
3,27 Tr
4,88 Tr
3,26 Tr
2,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
13,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google