Finance

Danh sách
LGHL:NSE
Laxmi Goldorna House Ltd
217,00 ₹
-0,59%
(-1,28) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LGHL...
Mở
219,72 ₹
Cao
222,00 ₹
Thấp
217,00 ₹
Vốn hoá thị trường
10,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,87 N
Khối lượng
40,87 N
Chỉ số P/E
325,46
Cao nhất trong 52 tuần
357,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
168,00 ₹
EPS
0,67 ₹
Số nhân viên
131
Mở
219,72 ₹
Cao
222,00 ₹
Thấp
217,00 ₹
Vốn hoá thị trường
10,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,87 N
Khối lượng
40,87 N
Chỉ số P/E
325,46
Cao nhất trong 52 tuần
357,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
168,00 ₹
EPS
0,67 ₹
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laxmi Goldorna House Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblaxmigroup.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
248,84 Tr
242,02 Tr
265,63 Tr
374,51 Tr
Giá vốn hàng bán
161,65 Tr
178,37 Tr
248,61 Tr
310,23 Tr
Chi phí doanh thu
161,65 Tr
178,37 Tr
248,61 Tr
310,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,64 Tr
5,25 Tr
23,72 Tr
10,57 Tr
Chi phí hoạt động
12,38 Tr
6,57 Tr
28,94 Tr
19,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,03 Tr
184,94 Tr
277,55 Tr
329,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,81 Tr
57,08 Tr
-11,93 Tr
44,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,30 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
46,19 Tr
38,79 Tr
-55,77 Tr
14,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,34 Tr
36,76 Tr
-48,07 Tr
16,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,55 Tr
7,81 Tr
-9,00 Tr
3,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,51%
20,14%
16,13%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
6,22 Tr
1,34 Tr
4,48 Tr
8,52 Tr
Thu nhập ròng
37,64 Tr
30,98 Tr
-46,77 Tr
11,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,13%
12,80%
-17,61%
3,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
988,28 N
-
Chi phí lãi suất
-29,47 Tr
-20,32 Tr
-32,84 Tr
-28,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,47 Tr
-20,32 Tr
-31,85 Tr
-28,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
521,00 N
-22,00 N
746,62 N
433,00 N
EBITDA
75,31 Tr
57,58 Tr
-11,52 Tr
45,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google