Finance

Danh sách
LGH:SGX
Leong Guan Holdings Ltd
0,23 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 09:35:19 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LGH...
Mở
0,23 SGD
Cao
0,23 SGD
Thấp
0,23 SGD
Vốn hoá thị trường
23,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,50 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,85
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,22 Tr
Số nhân viên
213
Mở
0,23 SGD
Cao
0,23 SGD
Thấp
0,23 SGD
Vốn hoá thị trường
23,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,50 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,85
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,22 Tr
Số nhân viên
213
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leong Guan Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên213
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleongguan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,40 Tr
9,83 Tr
10,10 Tr
10,10 Tr
Giá vốn hàng bán
5,09 Tr
5,34 Tr
5,45 Tr
5,45 Tr
Chi phí doanh thu
5,09 Tr
5,34 Tr
5,45 Tr
5,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,48 Tr
2,55 Tr
2,81 Tr
2,81 Tr
Chi phí hoạt động
4,04 Tr
4,26 Tr
4,42 Tr
4,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,13 Tr
9,60 Tr
9,87 Tr
9,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
265,59 N
228,00 N
229,42 N
229,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
220,54 N
220,70 N
118,67 N
118,67 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
203,74 N
184,40 N
104,92 N
104,92 N
Chi phí thuế thu nhập
-11,59 N
45,60 N
-27,66 N
-27,66 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,26%
20,66%
-23,31%
-23,31%
Chi phí hoạt động khác
1,28 Tr
1,40 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Thu nhập ròng
232,13 N
175,10 N
146,32 N
146,32 N
Biên lợi nhuận ròng
2,47%
1,78%
1,45%
1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
576,00
15,67 N
6,02 N
6,02 N
Chi phí lãi suất
-62,43 N
-59,26 N
-130,51 N
-130,51 N
Chi phí lãi suất ròng
-61,85 N
-43,59 N
-124,49 N
-124,49 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
232,69 N
233,33 N
500,50 N
500,50 N
EBITDA
366,85 N
592,75 N
729,92 N
729,92 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,65 N
-28,50 N
-7,66 N
-7,66 N
Các ứng dụng của Google