Finance

Danh sách
LGEINDIA:NSE
LG Electronics India Ltd
1.715,00 ₹
-1,49%
(-26,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:42:35 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LGEINDIA...
Mở
1.737,00 ₹
Cao
1.740,00 ₹
Thấp
1.707,90 ₹
Vốn hoá thị trường
1,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
573,46 N
Khối lượng
79,60 N
Chỉ số P/E
63,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.825,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.304,10 ₹
EPS
26,88 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
1.737,00 ₹
Cao
1.740,00 ₹
Thấp
1.707,90 ₹
Vốn hoá thị trường
1,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
573,46 N
Khối lượng
79,60 N
Chỉ số P/E
63,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.825,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.304,10 ₹
EPS
26,88 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LG Electronics India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
9,62 ₹ / 8,95 ₹
+7,51%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
72,33 T / 70,95 T
+1,95%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,74 T
41,14 T
80,54 T
72,33 T
Giá vốn hàng bán
43,56 T
27,74 T
58,27 T
49,61 T
Chi phí doanh thu
43,56 T
27,74 T
58,27 T
49,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,48 T
2,61 T
12,75 T
2,79 T
Chi phí hoạt động
13,64 T
12,55 T
12,21 T
14,79 T
Tổng chi phí hoạt động
57,20 T
40,29 T
70,49 T
64,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,54 T
853,51 Tr
10,05 T
7,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
797,79 Tr
756,51 Tr
-1,95 T
947,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,25 T
1,52 T
9,31 T
8,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,25 T
1,52 T
9,30 T
8,78 T
Chi phí thuế thu nhập
1,35 T
620,12 Tr
2,38 T
2,25 T
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
40,88%
25,59%
25,65%
Chi phí hoạt động khác
10,22 T
8,84 T
-1,57 T
10,89 T
Thu nhập ròng
3,89 T
896,73 Tr
6,93 T
6,53 T
Biên lợi nhuận ròng
6,31%
2,18%
8,60%
9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,32
10,21
9,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,95 T
-
Chi phí lãi suất
-89,93 Tr
-93,17 Tr
-137,71 Tr
-91,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,93 Tr
-93,17 Tr
2,81 T
-91,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
934,94 Tr
1,11 T
1,02 T
1,12 T
EBITDA
5,73 T
2,04 T
10,76 T
8,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google