Finance

Danh sách
LGD1L:VSE
LITGRID AB
1,13 €
+0,89%
(+0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LGD1L...
Mở
1,12 €
Cao
1,13 €
Thấp
1,12 €
Vốn hoá thị trường
572,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 N
Khối lượng
806,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,17 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
504,33 Tr
Số nhân viên
506
Mở
1,12 €
Cao
1,13 €
Thấp
1,12 €
Vốn hoá thị trường
572,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 N
Khối lượng
806,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,17 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
504,33 Tr
Số nhân viên
506
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Litgrid AB is a Lithuanian electricity transmission system operator that operates Lithuania's electricity transmission grid. Litgrid is responsible for the integration of the Lithuanian electricity system into the European electricity infrastructure and the common electricity market. Litgrid has completed the strategic international connection projects NordBalt and LitPol Link, and currently it is implementing Lithuania's strategic objective of reorienting its power system for synchronous operation with the continental European power grid. The company has over 300 employees. As from 2010, the companies shares are listed on the NASDAQ OMX Vilnius stock exchange. 97.5% of Litgrid's shares are owned by EPSO-G UAB which is directly controlled by the Ministry of Energy of the Republic of Lithuania. Wikipedia
Giới thiệu về LITGRID AB
Giám đốc điều hànhDaivis Virbickas | Rokas Masiulis
Số nhân viên506
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblitgrid.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,12 Tr
124,78 Tr
158,44 Tr
108,53 Tr
Giá vốn hàng bán
72,64 Tr
38,61 Tr
99,53 Tr
92,82 Tr
Chi phí doanh thu
72,64 Tr
38,61 Tr
99,53 Tr
92,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,73 Tr
7,01 Tr
6,81 Tr
5,98 Tr
Chi phí hoạt động
16,12 Tr
16,98 Tr
17,13 Tr
17,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
88,77 Tr
55,59 Tr
116,66 Tr
110,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,36 Tr
69,19 Tr
41,77 Tr
-1,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
231,00 N
126,00 N
2,00 N
295,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,04 Tr
69,38 Tr
42,52 Tr
-773,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,08 Tr
69,94 Tr
42,48 Tr
-430,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,32 Tr
-40,00 N
5,35 Tr
-2,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,47%
-0,06%
12,58%
336,48%
Chi phí hoạt động khác
4,11 Tr
4,57 Tr
4,42 Tr
5,27 Tr
Thu nhập ròng
6,71 Tr
69,42 Tr
37,17 Tr
1,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,98%
55,64%
23,46%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
494,00 N
928,00 N
779,00 N
843,00 N
Chi phí lãi suất
-
-341,00 N
-70,00 N
-65,00 N
Chi phí lãi suất ròng
494,00 N
587,00 N
709,00 N
778,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,29 Tr
5,40 Tr
5,90 Tr
5,96 Tr
EBITDA
13,43 Tr
74,37 Tr
47,43 Tr
4,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-497,00 N
-63,00 N
-46,00 N
Các ứng dụng của Google