Finance

Danh sách
LGCY:NYSEAMERICAN
Legacy Education Inc
9,58 US$
-0,21%
(-0,020) 1 ngày
9,58 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LGCY...
Mở
9,68 US$
Cao
9,72 US$
Thấp
9,32 US$
Vốn hoá thị trường
122,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,24 N
Khối lượng
79,15 N
Chỉ số P/E
14,61
Cao nhất trong 52 tuần
14,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,94 US$
EPS
0,66 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,81 Tr
Số nhân viên
395
Mở
9,68 US$
Cao
9,72 US$
Thấp
9,32 US$
Vốn hoá thị trường
122,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,24 N
Khối lượng
79,15 N
Chỉ số P/E
14,61
Cao nhất trong 52 tuần
14,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,94 US$
EPS
0,66 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,81 Tr
Số nhân viên
395
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Legacy Education Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên395
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhLancaster, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weblegacyed.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,40 Tr
19,18 Tr
21,37 Tr
20,10 Tr
Giá vốn hàng bán
10,32 Tr
10,29 Tr
11,04 Tr
11,26 Tr
Chi phí doanh thu
10,32 Tr
10,29 Tr
11,04 Tr
11,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,26 Tr
6,16 Tr
6,23 Tr
6,03 Tr
Chi phí hoạt động
6,38 Tr
6,34 Tr
6,38 Tr
6,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,70 Tr
16,63 Tr
17,43 Tr
17,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,70 Tr
2,56 Tr
3,94 Tr
2,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,97 Tr
2,87 Tr
4,25 Tr
2,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,97 Tr
2,88 Tr
4,26 Tr
2,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
786,57 N
831,75 N
1,22 Tr
706,02 N
Thuế suất hiệu dụng
26,45%
28,94%
28,68%
27,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,19 Tr
2,04 Tr
3,03 Tr
1,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,27%
10,65%
14,18%
9,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
318,84 N
330,39 N
320,72 N
317,85 N
Chi phí lãi suất
-43,96 N
-8,18 N
-8,07 N
-7,94 N
Chi phí lãi suất ròng
274,88 N
322,20 N
312,65 N
309,91 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
123,83 N
173,51 N
155,75 N
190,99 N
EBITDA
2,82 Tr
2,73 Tr
4,07 Tr
2,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,89 N
8,00 N
2,92 N
Các ứng dụng của Google