Finance

Danh sách
LG1:FRA
LGI Homes Inc
38,93 €
+1,83%
(+0,70) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LG1...
Mở
39,70 €
Cao
39,70 €
Thấp
38,93 €
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
57,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,20 €
Số nhân viên
1 N
Mở
39,70 €
Cao
39,70 €
Thấp
38,93 €
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
57,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,20 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LGI Homes is a Texas-based builder of new construction homes and housing developments, with its development projects mostly focused in the southwestern region of the United States. According to Builder Magazine, LGI Homes is the tenth largest home builder in the United States. 2013, the company announced the pricing of its initial public offering: 9,000,000 shares at $11 per share. 2019, LGI Homes closed 7,690 homes, which was an 18.1% increase over 2018. Home sales revenue in 2019 was $1.8 billion, a 22.2% increase over 2018. Wikipedia
Giới thiệu về LGI Homes Inc
Giám đốc điều hànhEric Lipar
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblgihomes.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,63 Tr
473,97 Tr
332,88 Tr
516,05 Tr
Giá vốn hàng bán
310,52 Tr
389,24 Tr
271,36 Tr
413,81 Tr
Chi phí doanh thu
310,52 Tr
389,24 Tr
271,36 Tr
413,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,63 Tr
65,60 Tr
60,51 Tr
72,72 Tr
Chi phí hoạt động
63,63 Tr
65,60 Tr
60,51 Tr
72,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
374,15 Tr
454,84 Tr
331,87 Tr
486,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,48 Tr
19,12 Tr
1,01 Tr
29,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,25 Tr
2,88 Tr
3,70 Tr
7,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,70 Tr
24,02 Tr
4,32 Tr
36,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,70 Tr
22,03 Tr
4,71 Tr
37,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
6,70 Tr
2,16 Tr
9,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,20%
27,89%
49,99%
26,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,70 Tr
17,32 Tr
2,16 Tr
26,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,97%
3,65%
0,65%
5,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,85
0,97
0,24
1,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,66 Tr
20,39 Tr
2,20 Tr
30,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,28 Tr
-2,60 Tr
-1,65 Tr
-3,86 Tr
Các ứng dụng của Google