Finance

Danh sách
LFLO:IDX
Imago Mulia Persada Tbk PT
540,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LFLO...
Mở
540 IDR
Cao
545 IDR
Thấp
530 IDR
Vốn hoá thị trường
706,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,15 N
Khối lượng
6,10 N
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,53
Cao nhất trong 52 tuần
905 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
306 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
72
Mở
540 IDR
Cao
545 IDR
Thấp
530 IDR
Vốn hoá thị trường
706,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,15 N
Khối lượng
6,10 N
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,53
Cao nhất trong 52 tuần
905 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
306 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Imago Mulia Persada Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webimago-int.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,52 T
47,52 T
44,85 T
44,85 T
Giá vốn hàng bán
30,73 T
30,73 T
24,37 T
24,37 T
Chi phí doanh thu
30,73 T
30,73 T
24,37 T
24,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,37 T
9,37 T
11,99 T
11,99 T
Chi phí hoạt động
10,80 T
10,80 T
13,48 T
13,48 T
Tổng chi phí hoạt động
41,53 T
41,53 T
37,85 T
37,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,99 T
5,99 T
6,99 T
6,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,14 Tr
106,14 Tr
1,47 T
1,47 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,85 T
5,85 T
8,35 T
8,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,85 T
5,85 T
8,35 T
8,35 T
Chi phí thuế thu nhập
1,06 T
1,06 T
2,21 T
2,21 T
Thuế suất hiệu dụng
18,20%
18,20%
26,44%
26,44%
Chi phí hoạt động khác
79,19 Tr
79,19 Tr
4,79 Tr
4,79 Tr
Thu nhập ròng
4,74 T
4,74 T
6,11 T
6,11 T
Biên lợi nhuận ròng
9,98%
9,98%
13,62%
13,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,24 Tr
11,24 Tr
14,70 Tr
14,70 Tr
Chi phí lãi suất
-298,63 Tr
-298,63 Tr
-286,41 Tr
-286,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-287,39 Tr
-287,39 Tr
-271,72 Tr
-271,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
327,37 Tr
327,37 Tr
397,43 Tr
397,43 Tr
EBITDA
6,33 T
6,33 T
7,38 T
7,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google