Finance

Danh sách
Tại sao LFIC tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
LFIC:NSE
Lakshmi Finance and Industrial Corp Ltd
129,00 ₹
+2,20%
(+2,78) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LFIC...
Mở
128,69 ₹
Cao
129,12 ₹
Thấp
126,25 ₹
Vốn hoá thị trường
387,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,47 N
Khối lượng
277,00
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
224,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
111,00 ₹
EPS
-1,34 ₹
Số nhân viên
9
Mở
128,69 ₹
Cao
129,12 ₹
Thấp
126,25 ₹
Vốn hoá thị trường
387,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,47 N
Khối lượng
277,00
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
224,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
111,00 ₹
EPS
-1,34 ₹
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lakshmi Finance and Industrial Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,71 Tr
24,43 Tr
2,08 Tr
61,30 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
539,00 N
-
Chi phí doanh thu
-
-
539,00 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,61 Tr
3,96 Tr
6,90 Tr
3,77 Tr
Chi phí hoạt động
31,45 Tr
5,20 Tr
7,38 Tr
4,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,45 Tr
5,20 Tr
7,92 Tr
4,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,74 Tr
19,22 Tr
-5,83 Tr
56,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 N
81,00 N
-108,00 N
13,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,81 Tr
19,24 Tr
-64,96 Tr
56,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,81 Tr
19,24 Tr
-5,59 Tr
56,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,45 Tr
5,82 Tr
-19,30 Tr
15,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,46%
30,23%
29,71%
28,24%
Chi phí hoạt động khác
27,35 Tr
752,00 N
-10,00 N
689,00 N
Thu nhập ròng
-12,36 Tr
13,42 Tr
-45,66 Tr
40,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-84,04%
54,96%
-2.192,99%
65,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
405,00 N
-
Chi phí lãi suất
-73,00 N
-64,00 N
-56,00 N
-49,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-73,00 N
-64,00 N
349,00 N
-49,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
491,00 N
491,00 N
487,00 N
459,00 N
EBITDA
-16,25 Tr
19,37 Tr
-5,71 Tr
56,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google