Trang chủLEVI • TLV
add
Meshulam Levinstn Cntrctng & Engnrng Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
49.090,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
48.360,00 ILA - 49.640,00 ILA
Phạm vi một năm
33.260,00 ILA - 68.990,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,23 T ILS
Số lượng trung bình
3,89 N
Tỷ số P/E
27,47
Tỷ lệ cổ tức
1,02%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,82 Tr | -27,28% |
Chi phí hoạt động | 11,08 Tr | 12,29% |
Thu nhập ròng | 73,03 Tr | 764,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 65,31 | 1.013,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,84 Tr | 121,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,05 Tr | -17,46% |
Tổng tài sản | 3,97 T | 5,67% |
Tổng nợ | 2,21 T | 6,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,03 Tr | 764,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,33 Tr | -86,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,25 Tr | -6.234,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,19 Tr | 131,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,15 Tr | 61,71% |
Dòng tiền tự do | -15,78 Tr | -140,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
112