Trang chủLEOF • TLV
add
Levinski Ofer Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
418,70 ILA
Mức chênh lệch một ngày
416,70 ILA - 419,50 ILA
Phạm vi một năm
380,10 ILA - 587,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
139,35 Tr ILS
Số lượng trung bình
5,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,44 Tr | 33,73% |
Chi phí hoạt động | 1,99 Tr | 110,61% |
Thu nhập ròng | -3,06 Tr | -195,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,29 | -171,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,73 Tr | -109,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,53 Tr | 372,22% |
Tổng tài sản | 266,66 Tr | 37,19% |
Tổng nợ | 218,09 Tr | 35,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,06 Tr | -195,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,30 Tr | -321,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 540,00 N | -81,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 120,00 N | -82,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,64 Tr | -6.163,56% |
Dòng tiền tự do | -10,53 Tr | -127,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web