Trang chủLEO • CNSX
add
Lion Copper and Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,095 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
160,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
88,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,14 Tr | 142,63% |
Thu nhập ròng | 21,26 Tr | 3.217,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,36 Tr | -70,45% |
Tổng tài sản | 29,47 Tr | 71,93% |
Tổng nợ | 6,08 Tr | -21,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 422,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,26 Tr | 3.217,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,12 Tr | -285,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,49 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,94 Tr | 9.736,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,68 Tr | -286,43% |
Dòng tiền tự do | 36,25 N | -99,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8