Finance

Danh sách
LENSKART:NSE
Lenskart Solutions Ltd
685,00 ₹
-1,12%
(-7,75) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LENSKART...
Mở
692,15 ₹
Cao
695,00 ₹
Thấp
682,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,75 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Chỉ số P/E
181,04
Cao nhất trong 52 tuần
725,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
356,10 ₹
EPS
3,78 ₹
Số nhân viên
19 N
Mở
692,15 ₹
Cao
695,00 ₹
Thấp
682,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,75 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Chỉ số P/E
181,04
Cao nhất trong 52 tuần
725,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
356,10 ₹
EPS
3,78 ₹
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lenskart Solutions Limited is an Indian multinational eyewear company, based in Gurgaon. As a vertically integrated company, it designs, manufactures, distributes, and retails prescription and regular eyewear. It sells its products through its website, a mobile app, and 2,000+ physical stores. Lenskart has a manufacturing facility located in Bhiwadi, Rajasthan, with an annual production capacity of 50 million units. Wikipedia
Giới thiệu về Lenskart Solutions Ltd
Giám đốc điều hànhPeyush Bansal
Số nhân viên19,2 N
Ngày thành lập19 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblenskart.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,28 ₹ / 0,95 ₹
+34,20%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
27,14 T / 26,34 T
+3,05%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,96 T
23,08 T
25,16 T
27,14 T
Giá vốn hàng bán
6,50 T
7,17 T
8,15 T
8,07 T
Chi phí doanh thu
6,50 T
7,17 T
8,15 T
8,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,03 T
5,28 T
13,81 T
5,99 T
Chi phí hoạt động
12,85 T
13,97 T
13,86 T
16,23 T
Tổng chi phí hoạt động
19,35 T
21,14 T
22,01 T
24,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,61 T
1,94 T
3,15 T
2,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
332,55 Tr
403,64 Tr
-927,40 Tr
684,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,78 T
2,54 T
3,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,84 T
2,13 T
3,00 T
Chi phí thuế thu nhập
445,44 Tr
457,11 Tr
505,79 Tr
711,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,10%
25,62%
19,90%
23,76%
Chi phí hoạt động khác
5,29 T
5,99 T
-2,83 T
7,19 T
Thu nhập ròng
1,02 T
1,31 T
2,00 T
2,22 T
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
5,68%
7,96%
8,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,79
1,16
1,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
955,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-451,69 Tr
-487,08 Tr
-435,39 Tr
-531,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-451,69 Tr
-487,08 Tr
520,14 Tr
-531,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,53 T
2,70 T
2,88 T
3,05 T
EBITDA
5,75 T
6,08 T
4,00 T
3,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,79 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google