Finance

Danh sách
LEMERITE:NSE
Le Merite Exports Ltd
19,15 ₹
-0,57%
(-0,11) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LEMERITE...
Mở
19,99 ₹
Cao
19,99 ₹
Thấp
18,37 ₹
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
261,03 N
Khối lượng
176,00 N
Chỉ số P/E
89,73
Cao nhất trong 52 tuần
107,57 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,73 ₹
EPS
0,21 ₹
Số nhân viên
23
Mở
19,99 ₹
Cao
19,99 ₹
Thấp
18,37 ₹
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
261,03 N
Khối lượng
176,00 N
Chỉ số P/E
89,73
Cao nhất trong 52 tuần
107,57 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,73 ₹
EPS
0,21 ₹
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Le Merite Exports Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
734,85 Tr
753,10 Tr
897,54 Tr
Giá vốn hàng bán
966,49 Tr
668,95 Tr
683,34 Tr
817,17 Tr
Chi phí doanh thu
966,49 Tr
668,95 Tr
683,34 Tr
817,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,68 Tr
6,27 Tr
12,63 Tr
7,32 Tr
Chi phí hoạt động
88,56 Tr
49,04 Tr
11,60 Tr
178,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
717,99 Tr
694,94 Tr
995,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,56 Tr
16,86 Tr
58,16 Tr
-98,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,89 Tr
24,47 Tr
-93,14 Tr
59,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,33 Tr
26,77 Tr
10,85 Tr
-54,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,33 Tr
26,77 Tr
4,81 Tr
-54,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,36 Tr
6,29 Tr
2,21 Tr
-8,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,34%
23,51%
20,35%
15,58%
Chi phí hoạt động khác
81,48 Tr
39,36 Tr
-3,95 Tr
168,82 Tr
Thu nhập ròng
42,97 Tr
21,21 Tr
7,98 Tr
-45,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
2,89%
1,06%
-5,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
47,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,13 Tr
-14,56 Tr
-7,85 Tr
-15,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,13 Tr
-14,56 Tr
39,79 Tr
-15,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,40 Tr
3,42 Tr
2,92 Tr
2,64 Tr
EBITDA
52,50 Tr
19,80 Tr
61,48 Tr
-95,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google