Finance

Danh sách
LEFORM:KLSE
Leform Bhd
0,17 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LEFORM...
Mở
0,16 MYR
Cao
0,17 MYR
Thấp
0,16 MYR
Vốn hoá thị trường
276,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
364,86 N
Khối lượng
3,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,63 T
Số nhân viên
218
Mở
0,16 MYR
Cao
0,17 MYR
Thấp
0,16 MYR
Vốn hoá thị trường
276,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
364,86 N
Khối lượng
3,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,63 T
Số nhân viên
218
Giới thiệu về Leform Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên218
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,04 Tr
73,17 Tr
55,15 Tr
83,84 Tr
Giá vốn hàng bán
83,07 Tr
59,53 Tr
57,28 Tr
81,01 Tr
Chi phí doanh thu
83,07 Tr
59,53 Tr
57,28 Tr
81,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
13,26 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-
14,26 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
83,07 Tr
73,79 Tr
57,28 Tr
81,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,97 Tr
-617,00 N
-2,14 Tr
2,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
584,00 N
-2,73 Tr
392,00 N
815,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
216,00 N
-6,37 Tr
-4,31 Tr
1,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
216,00 N
-5,45 Tr
-4,31 Tr
1,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
110,00 N
140,00 N
28,00 N
109,00 N
Thuế suất hiệu dụng
50,93%
-2,20%
-0,65%
5,53%
Chi phí hoạt động khác
-
690,00 N
-
-
Thu nhập ròng
548,00 N
-6,75 Tr
-4,15 Tr
2,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,64%
-9,23%
-7,53%
2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
145,00 N
18,00 N
71,00 N
206,00 N
Chi phí lãi suất
-2,49 Tr
-2,12 Tr
-2,64 Tr
-1,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,34 Tr
-2,10 Tr
-2,56 Tr
-1,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,81 Tr
1,69 Tr
-117,00 N
4,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-451,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google