Finance

Danh sách
LEE:BKK
Lee Feed Mill PCL
2,44 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:25:12 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LEE...
Mở
2,44 ฿
Cao
2,46 ฿
Thấp
2,44 ฿
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,84 N
Khối lượng
74,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
890,99 Tr
Số nhân viên
645
Mở
2,44 ฿
Cao
2,46 ฿
Thấp
2,44 ฿
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,84 N
Khối lượng
74,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
890,99 Tr
Số nhân viên
645
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lee Feed Mill PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên645
Ngày thành lập16 thg 8, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
777,69 Tr
683,82 Tr
664,10 Tr
596,22 Tr
Giá vốn hàng bán
642,52 Tr
585,86 Tr
574,87 Tr
519,66 Tr
Chi phí doanh thu
642,52 Tr
585,86 Tr
574,87 Tr
519,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,35 Tr
45,57 Tr
47,94 Tr
48,41 Tr
Chi phí hoạt động
45,51 Tr
41,30 Tr
48,22 Tr
49,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
688,03 Tr
627,16 Tr
623,08 Tr
569,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,66 Tr
56,66 Tr
41,02 Tr
27,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,42 Tr
-6,70 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
105,96 Tr
54,86 Tr
50,63 Tr
36,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,21 Tr
53,93 Tr
45,17 Tr
32,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,05 Tr
11,00 Tr
9,15 Tr
10,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,09%
20,06%
18,07%
27,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
87,79 Tr
43,79 Tr
41,42 Tr
26,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,29%
6,40%
6,24%
4,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,78 Tr
4,56 Tr
4,74 Tr
5,80 Tr
Chi phí lãi suất
-642,00 N
-584,71 N
-588,00 N
-597,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,13 Tr
3,97 Tr
4,15 Tr
5,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,78 Tr
65,76 Tr
63,43 Tr
49,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-588,00 N
-218,13 N
-414,00 N
-1,03 Tr
Các ứng dụng của Google