Finance

Danh sách
LECN:SWX
Leclanche SA
0,084 CHF
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:19:49 GMT+1  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LECN...
Vốn hoá thị trường
135,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
356
Vốn hoá thị trường
135,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
356
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Leclanché is a Swiss lithium-ion cells and related technologies manufacturer founded in 1909. It currently employs over 350 staff and is listed on the SIX Swiss Exchange. The company has its headquarters in Yverdon-les-Bains, Switzerland and production facilities in Willstätt in the state of Baden-Württemberg, Germany. Leclanché is the only listed pure play energy storage company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Leclanche SA
Giám đốc điều hànhPierre Blanc
Số nhân viên356
Ngày thành lập1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webleclanche.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
6,04 Tr
6,04 Tr
3,68 Tr
3,68 Tr
Giá vốn hàng bán
6,24 Tr
6,24 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
Chi phí doanh thu
6,24 Tr
6,24 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,80 Tr
8,80 Tr
9,77 Tr
9,77 Tr
Chi phí hoạt động
12,24 Tr
12,24 Tr
14,67 Tr
14,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,48 Tr
18,48 Tr
17,77 Tr
17,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,44 Tr
-12,44 Tr
-14,09 Tr
-14,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,04 Tr
-3,04 Tr
-3,32 Tr
-3,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,33 Tr
-20,33 Tr
-19,35 Tr
-19,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,34 Tr
-19,34 Tr
-19,35 Tr
-19,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-111,00 N
-111,00 N
27,50 N
27,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,55%
0,55%
-0,14%
-0,14%
Chi phí hoạt động khác
3,05 Tr
3,05 Tr
3,35 Tr
3,35 Tr
Thu nhập ròng
-20,22 Tr
-20,22 Tr
-19,38 Tr
-19,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-334,85%
-334,85%
-526,46%
-526,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
324,00 N
324,00 N
Chi phí lãi suất
-4,41 Tr
-4,41 Tr
-1,78 Tr
-1,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,41 Tr
-4,41 Tr
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
164,00 N
164,00 N
1,55 Tr
1,55 Tr
EBITDA
-11,29 Tr
-11,72 Tr
-12,71 Tr
-12,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google