Finance

Beta
Danh sách
LEBTECH:KLSE
Lebtech Bhd
0,89 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 6, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LEBTECH...
Mở
0,89 MYR
Cao
0,89 MYR
Thấp
0,89 MYR
Vốn hoá thị trường
121,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,48 Tr
Số nhân viên
33
Mở
0,89 MYR
Cao
0,89 MYR
Thấp
0,89 MYR
Vốn hoá thị trường
121,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,48 Tr
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Lebtech Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,73 Tr
4,45 Tr
5,55 Tr
1,71 Tr
Giá vốn hàng bán
3,84 Tr
3,52 Tr
4,68 Tr
1,66 Tr
Chi phí doanh thu
3,84 Tr
3,52 Tr
4,68 Tr
1,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 Tr
1,10 Tr
1,23 Tr
1,05 Tr
Chi phí hoạt động
901,00 N
942,00 N
606,67 N
510,00 N
Tổng chi phí hoạt động
4,74 Tr
4,46 Tr
5,29 Tr
2,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,00 N
-6,00 N
257,33 N
-457,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
50,00 N
22,00 N
102,33 N
-453,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,00 N
22,00 N
102,33 N
-453,00 N
Chi phí thuế thu nhập
104,00 N
89,00 N
104,76 N
-
Thuế suất hiệu dụng
208,00%
404,55%
102,37%
-
Chi phí hoạt động khác
-238,00 N
-194,00 N
-513,23 N
-576,00 N
Thu nhập ròng
98,00 N
11,00 N
111,86 N
-354,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,07%
0,25%
2,02%
-20,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,00 N
28,00 N
-
4,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-155,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
65,00 N
28,00 N
-155,00 N
4,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,00 N
38,00 N
-111,00 N
37,00 N
EBITDA
22,00 N
32,00 N
295,28 N
-420,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu