Finance

Danh sách
Tại sao LEAD tăng 20,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
LEAD:IDX
Logindo Samudramakmur Tbk PT
93,00 IDR
+20,78%
(+16,00) 1 ngày
23 thg 10, 11:29:49 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LEAD...
Mở
78 IDR
Cao
97 IDR
Thấp
78 IDR
Vốn hoá thị trường
539,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,48 Tr
Khối lượng
39,66 Tr
Chỉ số P/E
3,69
Cao nhất trong 52 tuần
252 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
68 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,80 T
Số nhân viên
643
Mở
78 IDR
Cao
97 IDR
Thấp
78 IDR
Vốn hoá thị trường
539,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,48 Tr
Khối lượng
39,66 Tr
Chỉ số P/E
3,69
Cao nhất trong 52 tuần
252 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
68 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,80 T
Số nhân viên
643
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Logindo Samudramakmur Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên643
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblogindo.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,04 Tr
11,32 Tr
7,49 Tr
7,66 Tr
Giá vốn hàng bán
7,74 Tr
6,49 Tr
6,67 Tr
6,74 Tr
Chi phí doanh thu
7,74 Tr
6,49 Tr
6,67 Tr
6,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,06 Tr
1,05 Tr
1,23 Tr
1,59 Tr
Chi phí hoạt động
2,06 Tr
1,57 Tr
789,14 N
1,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,80 Tr
8,06 Tr
7,46 Tr
8,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 Tr
3,27 Tr
31,08 N
-711,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-513,70 N
-350,43 N
-273,74 N
-371,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
624,48 N
12,06 Tr
-1,11 Tr
-1,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,85 N
3,58 Tr
-1,12 Tr
-1,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-77,58 N
153,16 N
79,30 N
91,19 N
Thuế suất hiệu dụng
-12,42%
1,27%
-7,12%
-5,66%
Chi phí hoạt động khác
-2,00
521,67 N
-441,35 N
41,83 N
Thu nhập ròng
702,09 N
11,91 Tr
-1,19 Tr
-1,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,36%
105,15%
-15,92%
-22,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
962,26 N
1,37 Tr
34,98 N
30,00 N
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-943,87 N
-807,80 N
-385,65 N
Chi phí lãi suất ròng
-159,64 N
426,14 N
-772,82 N
-355,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,70 Tr
6,22 Tr
3,30 Tr
2,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google