Finance

Danh sách
LEA:NYSE
Lear Corp
119,71 US$
-0,25%
(-0,30) 1 ngày
19 thg 10, 14:21:51 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LEA...
Mở
120,03 US$
Cao
120,84 US$
Thấp
118,67 US$
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
599,60 N
Khối lượng
116,39 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,77 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
150,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
99,00 US$
EPS
10,73 US$
Beta
1,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,32 Tr
Số nhân viên
164 N
Mở
120,03 US$
Cao
120,84 US$
Thấp
118,67 US$
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
599,60 N
Khối lượng
116,39 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,77 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
150,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
99,00 US$
EPS
10,73 US$
Beta
1,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,32 Tr
Số nhân viên
164 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lear Corporation is an American company that manufactures automotive seating and electrical systems. In 2019, it ranked #147 and in 2018, it ranked #148 on the Fortune 500 list. Wikipedia
Giới thiệu về Lear Corp
Giám đốc điều hànhRaymond E. Scott
Số nhân viên164 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chínhSouthfield, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang weblear.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LEA trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
8
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LEA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 119,71 US$
165,00 US$ (+37,83%)
Trung bình
143,56 US$ (+19,92%)
Thấp nhất
124,00 US$ (+3,58%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tom Narayan
RBC Capital
Hold
Maintained
139,00 US$
+16,1%
10/12/2026
Dan Levy
Barclays
Hold
Maintained
145,00 US$
+21,1%
10/09/2026
Joseph Spak
UBS
Hold
Maintained
132,00 US$
+10,3%
10/07/2026
Mark Delaney
Goldman Sachs
Hold
Reiterated
124,00 US$
+3,6%
10/05/2026
Rajat Gupta CFA
J.P. Morgan
Hold
Maintained
150,00 US$
+25,3%
10/02/2026
Bill Selesky
Argus Research
Buy
Reiterated
161,00 US$
+34,5%
08/10/2026
Unknown Analyst
Evercore ISI
Hold
Maintained
145,00 US$
+21,1%
08/10/2026
Ryan Brinkman
J.P. Morgan
Buy
Maintained
175,00 US$
+46,2%
08/04/2026
Edison Yu
Deutsche Bank
Hold
Reiterated
131,00 US$
+9,4%
08/03/2026
Itay Michaeli
TD Cowen
Buy
Maintained
165,00 US$
+37,8%
08/03/2026
James Picariello
Exane BNP Paribas
Hold
Downgraded
-
-
08/03/2026
Colin Langan
Wells Fargo
Hold
Reiterated
138,00 US$
+15,3%
08/03/2026
Alexander Perry
Bank of America Securities
Hold
Maintained
-
-
07/15/2026
Andrew Percoco
Morgan Stanley
Hold
Maintained
130,00 US$
+8,6%
06/25/2026
Michael Ward
Citi
Buy
Reiterated
179,00 US$
+49,5%
05/04/2026
Mickey Legg
Benchmark Co.
Buy
Initiated
170,00 US$
+42%
02/19/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 6, 30 thg 10, 15:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 3,33 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 5,82 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
5,68 T
5,99 T
5,82 T
6,21 T
Giá vốn hàng bán
5,32 T
5,55 T
5,34 T
5,74 T
Chi phí doanh thu
5,32 T
5,55 T
5,34 T
5,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,30 Tr
168,90 Tr
183,30 Tr
198,90 Tr
Chi phí hoạt động
170,80 Tr
177,40 Tr
195,10 Tr
212,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,49 T
5,73 T
5,53 T
5,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
192,90 Tr
263,30 Tr
289,90 Tr
257,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
171,50 Tr
124,40 Tr
231,10 Tr
260,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
171,50 Tr
236,30 Tr
273,60 Tr
261,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,10 Tr
18,10 Tr
38,40 Tr
48,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,30%
14,55%
16,62%
18,64%
Chi phí hoạt động khác
-1,30 Tr
3,70 Tr
6,80 Tr
8,60 Tr
Thu nhập ròng
108,20 Tr
82,70 Tr
172,30 Tr
192,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,90%
1,38%
2,96%
3,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,79
3,41
3,87
4,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-24,60 Tr
-25,00 Tr
-25,60 Tr
-24,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,60 Tr
-25,00 Tr
-25,60 Tr
-24,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
345,20 Tr
419,20 Tr
439,80 Tr
408,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google