Finance

Danh sách
LDSCY:OTCMKTS
LAND SECURITIES GROUP ADR
8,14 US$
+1,12%
(+0,090) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LDSCY...
Mở
8,10 US$
Cao
8,21 US$
Thấp
8,08 US$
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,01 N
Khối lượng
248,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,88 US$
Beta
1,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
835,29 Tr
Số nhân viên
700
Mở
8,10 US$
Cao
8,21 US$
Thấp
8,08 US$
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,01 N
Khối lượng
248,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,88 US$
Beta
1,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
835,29 Tr
Số nhân viên
700
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Land Securities Group plc, trading as Landsec, is the largest commercial property development and investment company in the United Kingdom. The firm became a real estate investment trust when REITs were introduced in the United Kingdom in January 2007. It is headquartered in London, England, and traded on the London Stock Exchange, and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về LAND SECURITIES GROUP ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên700
Ngày thành lập15 thg 2, 1944
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang weblandsec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
215,50 Tr
215,50 Tr
230,50 Tr
230,50 Tr
Giá vốn hàng bán
87,50 Tr
87,50 Tr
99,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí doanh thu
87,50 Tr
87,50 Tr
99,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,00 Tr
15,00 Tr
16,50 Tr
16,50 Tr
Chi phí hoạt động
20,50 Tr
20,50 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,00 Tr
108,00 Tr
122,00 Tr
122,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,50 Tr
107,50 Tr
108,50 Tr
108,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,50 Tr
-4,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,00 Tr
49,00 Tr
124,00 Tr
124,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,00 Tr
88,00 Tr
94,50 Tr
94,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,81%
0,81%
Chi phí hoạt động khác
6,00 Tr
6,00 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
Thu nhập ròng
48,50 Tr
48,50 Tr
123,00 Tr
123,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,51%
22,51%
53,36%
53,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-34,00 Tr
-28,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,50 Tr
-30,50 Tr
-24,50 Tr
-24,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 Tr
1,00 Tr
500,00 N
500,00 N
EBITDA
108,50 Tr
108,50 Tr
108,50 Tr
108,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,50 Tr
27,50 Tr
24,00 Tr
24,00 Tr
Các ứng dụng của Google