Finance

Danh sách
LCTX:NYSEAMERICAN
Lineage Cell Therapeutics Inc
0,95 US$
+1,74%
(+0,016) 1 ngày
5 thg 10, 14:28:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LCTX...
Mở
0,93 US$
Cao
0,96 US$
Thấp
0,91 US$
Vốn hoá thị trường
239,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
611,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 US$
EPS
-0,14 US$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,91 Tr
Số nhân viên
75
Mở
0,93 US$
Cao
0,96 US$
Thấp
0,91 US$
Vốn hoá thị trường
239,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
611,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 US$
EPS
-0,14 US$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,91 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lineage Cell Therapeutics, Inc. is a clinical-stage biotechnology company developing novel cell therapies for unmet medical needs. Lineage’s programs are based on its robust proprietary cell-based therapy platform and associated in-house development and manufacturing capabilities. With this platform, Lineage develops and manufactures specialized, terminally differentiated human cells from its pluripotent and progenitor cell starting materials. These differentiated cells are developed to either replace or support cells that are dysfunctional or absent due to degenerative disease or traumatic injury or administered as a means of helping the body mount an effective immune response to cancer. Wikipedia
Giới thiệu về Lineage Cell Therapeutics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,68 Tr
6,61 Tr
1,72 Tr
1,07 Tr
Giá vốn hàng bán
3,28 Tr
8,30 Tr
4,23 Tr
4,77 Tr
Chi phí doanh thu
3,28 Tr
8,30 Tr
4,23 Tr
4,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,19 Tr
4,85 Tr
5,08 Tr
5,22 Tr
Chi phí hoạt động
4,19 Tr
4,85 Tr
5,08 Tr
5,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,47 Tr
13,16 Tr
9,32 Tr
9,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,79 Tr
-6,55 Tr
-7,59 Tr
-8,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,56 Tr
1,29 Tr
2,32 Tr
9,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,75 Tr
-4,39 Tr
-4,79 Tr
1,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,76 Tr
-4,38 Tr
-4,81 Tr
1,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-5,28 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
120,33%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,78 Tr
851,00 N
-4,81 Tr
1,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-809,05%
12,88%
-278,96%
138,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,13
-
-0,02
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
366,00 N
393,00 N
405,00 N
378,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
366,00 N
393,00 N
405,00 N
378,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,61 Tr
-6,36 Tr
-7,40 Tr
-8,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
12,00 N
19,00 N
Các ứng dụng của Google