Finance

Danh sách
Tại sao LCTITAN giảm 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
LCTITAN:KLSE
Lotte Chemical Titan Holding Bhd
0,30 MYR
-3,17%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LCTITAN...
Mở
0,32 MYR
Cao
0,32 MYR
Thấp
0,30 MYR
Vốn hoá thị trường
705,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 MYR
EPS
-0,92 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,31 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,32 MYR
Cao
0,32 MYR
Thấp
0,30 MYR
Vốn hoá thị trường
705,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 MYR
EPS
-0,92 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,31 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lotte Chemical Titan Holding Sdn Bhd engages in the ownership and operation of polypropylene plants, polyethylene plants, ethylene crackers, and aromatic plants. It offers high-density polyethylene, Low-density polyethylene, and Linear low-density polyethylene for various kinds of applications, room household goods to automotives products. The company also manufactures low-density polyethylene for injection molding for cosmetic containers, bottle closures, and food containers, and is based in Pasir Gudang, Malaysia. Wikipedia
Giới thiệu về Lotte Chemical Titan Holding Bhd
Giám đốc điều hànhPark Hyun Chul
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblottechem.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,45 T
2,57 T
2,53 T
3,11 T
Giá vốn hàng bán
2,51 T
3,10 T
2,48 T
3,24 T
Chi phí doanh thu
2,51 T
3,10 T
2,48 T
3,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,51 Tr
73,59 Tr
74,03 Tr
79,71 Tr
Chi phí hoạt động
80,70 Tr
75,86 Tr
72,33 Tr
84,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,59 T
3,17 T
2,55 T
3,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-148,73 Tr
-602,21 Tr
-18,65 Tr
-221,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,98 Tr
-10,34 Tr
-8,92 Tr
-10,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-190,86 Tr
-2,18 T
-229,51 Tr
-395,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-190,86 Tr
-839,83 Tr
-229,51 Tr
-395,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,79 Tr
9,00 Tr
2,89 Tr
5,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,94%
-0,41%
-1,26%
-1,50%
Chi phí hoạt động khác
-803,00 N
2,27 Tr
-1,70 Tr
4,84 Tr
Thu nhập ròng
-168,84 Tr
-1,64 T
-122,70 Tr
-174,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,90%
-63,84%
-4,85%
-5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,12 Tr
8,40 Tr
8,60 Tr
7,56 Tr
Chi phí lãi suất
-24,24 Tr
-200,57 Tr
-194,82 Tr
-191,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,12 Tr
-192,17 Tr
-186,22 Tr
-184,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-64,85 Tr
-400,65 Tr
156,50 Tr
-36,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,00 N
-
-
194,00 N
Các ứng dụng của Google