Finance

Danh sách
LCOMF:OTCMKTS
Lifestyle Communities Ltd
12,15 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 2, 10:44:56 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LCOMF...
Vốn hoá thị trường
516,42 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,15 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,74 Tr
Số nhân viên
147
Vốn hoá thị trường
516,42 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,15 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,74 Tr
Số nhân viên
147
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lifestyle Communities Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên147
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,94 Tr
52,94 Tr
49,47 Tr
49,47 Tr
Giá vốn hàng bán
45,99 Tr
45,99 Tr
41,19 Tr
41,19 Tr
Chi phí doanh thu
45,99 Tr
45,99 Tr
41,19 Tr
41,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,07 Tr
5,07 Tr
5,26 Tr
5,26 Tr
Chi phí hoạt động
6,93 Tr
6,93 Tr
6,92 Tr
6,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,92 Tr
52,92 Tr
48,11 Tr
48,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,00 N
19,00 N
1,36 Tr
1,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,74 Tr
6,74 Tr
22,40 Tr
22,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,42 Tr
-4,42 Tr
-2,84 Tr
-2,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,15 Tr
-1,15 Tr
6,83 Tr
6,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-17,01%
-17,01%
30,49%
30,49%
Chi phí hoạt động khác
971,50 N
971,50 N
964,50 N
964,50 N
Thu nhập ròng
7,89 Tr
7,89 Tr
15,57 Tr
15,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,90%
14,90%
31,47%
31,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
269,00 N
269,00 N
278,50 N
278,50 N
Chi phí lãi suất
-4,71 Tr
-4,71 Tr
-4,48 Tr
-4,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,44 Tr
-4,44 Tr
-4,20 Tr
-4,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
878,25 N
878,25 N
2,22 Tr
2,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google