Trang chủLCNB • NASDAQ
add
LCNB Corp
16,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,31 $
Đóng cửa: 6 thg 4, 16:00:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,13 $
Mức chênh lệch một ngày
15,98 $ - 16,31 $
Phạm vi một năm
13,35 $ - 17,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
232,22 Tr USD
Số lượng trung bình
31,75 N
Tỷ số P/E
9,99
Tỷ lệ cổ tức
5,40%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,35 Tr | 3,47% |
Chi phí hoạt động | 14,56 Tr | 5,68% |
Thu nhập ròng | 5,66 Tr | -7,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,31 | -10,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,40 | -9,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,32 Tr | -32,42% |
Tổng tài sản | 2,24 T | -2,89% |
Tổng nợ | 1,97 T | -4,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,66 Tr | -7,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,74 Tr | -66,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,97 Tr | -6.582,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,02 Tr | 71,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,25 Tr | -292,59% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1877
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
346