Finance

Danh sách
Tại sao LCM giảm 3,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
LCM:FRA
Costamare Inc
12,10 €
-3,20%
(-0,40) 1 ngày
20 thg 10, 08:04:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LCM...
Mở
12,10 €
Cao
12,10 €
Thấp
12,10 €
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,58 €
Số nhân viên
2 N
Mở
12,10 €
Cao
12,10 €
Thấp
12,10 €
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,58 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Costamare Inc. is a Greek and Marshall Islands corporation and one of the world's leading owners and providers of containerships for charter. Its headquarters are in Athens, Greece. Costamare Inc. has 37 years of history in the international shipping industry and a fleet of 56 containerships, with a total capacity of approximately 326,000 twenty-foot equivalent units including 10 newbuild containerships on order. Wikipedia
Giới thiệu về Costamare Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chínhA-ten, Attica, Monaco
Lĩnh vực-
Trang webcostamare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,17 Tr
211,97 Tr
211,06 Tr
209,18 Tr
Giá vốn hàng bán
63,14 Tr
64,48 Tr
65,63 Tr
65,46 Tr
Chi phí doanh thu
63,14 Tr
64,48 Tr
65,63 Tr
65,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,30 Tr
13,36 Tr
15,00 Tr
12,71 Tr
Chi phí hoạt động
43,92 Tr
46,79 Tr
47,80 Tr
45,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,06 Tr
111,27 Tr
113,43 Tr
110,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,11 Tr
100,70 Tr
97,63 Tr
98,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
837,00 N
-415,00 N
620,00 N
273,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
99,35 Tr
79,15 Tr
81,90 Tr
83,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,35 Tr
79,15 Tr
81,90 Tr
83,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
97,91 Tr
77,84 Tr
80,40 Tr
82,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,48%
36,72%
38,09%
39,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,81
0,60
0,63
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,74 Tr
3,80 Tr
3,83 Tr
2,82 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-24,97 Tr
-19,35 Tr
-16,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,26 Tr
-21,17 Tr
-15,52 Tr
-13,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,62 Tr
33,43 Tr
32,80 Tr
32,62 Tr
EBITDA
150,76 Tr
134,16 Tr
130,45 Tr
131,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google