Finance

Danh sách
LCKM:IDX
LCK Global Kedaton Tbk PT
109,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 7, 16:14:31 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LCKM...
Vốn hoá thị trường
109,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
54,73
Cao nhất trong 52 tuần
440 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
81 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
109,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
54,73
Cao nhất trong 52 tuần
440 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
81 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LCK Global Kedaton Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
152,97 Tr
92,94 Tr
59,78 Tr
8,92 T
Giá vốn hàng bán
98,22 Tr
82,31 Tr
-
6,63 T
Chi phí doanh thu
98,22 Tr
82,31 Tr
-
6,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
-247,85 Tr
314,97 Tr
2,04 T
Chi phí hoạt động
1,07 T
758,04 Tr
817,91 Tr
529,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
840,34 Tr
817,91 Tr
7,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,01 T
-747,40 Tr
-758,13 Tr
1,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,66 Tr
43,35 N
1,00
-5,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,01 T
-747,27 Tr
-575,13 Tr
2,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,01 T
-747,27 Tr
-575,13 Tr
1,55 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
41,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
1,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,01 T
-747,27 Tr
-575,13 Tr
2,52 T
Biên lợi nhuận ròng
-657,37%
-804,07%
-962,14%
28,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
88,78 N
183,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-195,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
88,78 N
183,00 Tr
-195,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,01 T
502,94 Tr
-1,51 T
EBITDA
-507,32 Tr
-244,46 Tr
-255,19 Tr
2,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google