Finance

Danh sách
LBW:WSE
Lubawa SA
11,70 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:01:40 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LBW...
Mở
11,67 PLN
Cao
11,78 PLN
Thấp
11,56 PLN
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
316,78 N
Khối lượng
153,09 N
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
15,27 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 PLN
EPS
0,92 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,27 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,67 PLN
Cao
11,78 PLN
Thấp
11,56 PLN
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
316,78 N
Khối lượng
153,09 N
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
15,27 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 PLN
EPS
0,92 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,27 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lubawa SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập2 thg 5, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblubawa.com.pl
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (PLN)
0,11 PLN / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (PLN)
121,86 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
204,42 Tr
102,51 Tr
202,18 Tr
136,96 Tr
Giá vốn hàng bán
124,93 Tr
61,88 Tr
99,69 Tr
90,42 Tr
Chi phí doanh thu
124,93 Tr
61,88 Tr
99,69 Tr
90,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,53 Tr
22,69 Tr
39,96 Tr
20,16 Tr
Chi phí hoạt động
22,86 Tr
23,04 Tr
42,53 Tr
20,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,80 Tr
84,92 Tr
142,22 Tr
110,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,63 Tr
17,59 Tr
59,96 Tr
26,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
486,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
58,04 Tr
19,54 Tr
61,82 Tr
28,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,04 Tr
19,54 Tr
62,36 Tr
28,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,71 Tr
3,94 Tr
8,22 Tr
5,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,90%
20,18%
13,29%
18,32%
Chi phí hoạt động khác
330,00 N
353,00 N
2,56 Tr
140,00 N
Thu nhập ròng
45,39 Tr
15,62 Tr
53,70 Tr
23,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,20%
15,23%
26,56%
17,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,58 Tr
2,06 Tr
2,32 Tr
2,84 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-112,00 N
-
-142,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,41 Tr
1,95 Tr
2,32 Tr
2,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,49 Tr
22,79 Tr
62,93 Tr
30,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 N
591,00 N
-35,00 N
48,00 N
Các ứng dụng của Google